NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone033 3863393
Mã số thuế5701301163
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2009-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4530
7710
4312
5510
4330
4390
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4933
5022
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107515410
Tên viết tắtDUONG VIET INVES., JSC
Tên quốc tếDUONG VIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THANH HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:56:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4312
4330
8299
6619
7110
4390
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
422
421
4299
4101
Phone097 268 9333
Mã số thuế0106493997
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH HƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4652
4632
4663
5224
1020
7730
5621
7911
5630
4330
0990
0910
8299
7020
0810
0891
0722
0710
0510
0520
5210
5610
7310
1623
1103
1701
1622
1104
1702
1621
2420
2013
1102
1629
2399
8230
4933
421
4299
Phone0974973717
Mã số thuế6001333475
Người đại diệnPHẠM THẾ QUANG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:21:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0562210759 - 0982 1
Mã số thuế4101399388
Tên viết tắtBILCOBIDI.,JSC
Tên quốc tếBILCO BINH DINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHồ Phòng
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2013-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:00:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 62781296
Mã số thuế0312192593
Tên viết tắtCUONG HANH GEMSTONE ADORN FINE ARTS JSC
Tên quốc tếCUONG HANH GEMSTONE ADORN FINE ARTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2013-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:38:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4620
4511
4632
4663
4773
4722
4543
4530
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4610
8532
8292
5510
5630
6492
0162
9632
0161
0899
0810
0220
0231
0730
0312
0892
0510
0520
5610
0322
7310
3212
3211
03224
3290
2930
1079
0230
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0210
0150
4933
4932
4931
Phone0934593888
Mã số thuế0201312859-002
Người đại diệnTRẦN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:16:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4773
5224
5621
7830
7911
5510
5630
7912
5229
8299
5222
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
4299
4101
Phone0466887446
Mã số thuế0107699278
Tên viết tắtKIDZWORLD CO .,LTD
Tên quốc tếKIDZ WORLD VIETNAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HOÀI NAM
Ngành nghề chínhBán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:22:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4741
4512
4761
4722
4764
4543
4530
7730
7710
4312
4610
8532
5510
4330
6209
0990
8299
8220
6619
6190
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
4321
3320
6201
5610
4311
7310
2591
1623
1709
3240
1702
3290
2420
2610
2817
2821
2620
2391
1920
2640
2599
1629
2220
2410
1910
2651
2630
2670
2392
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
6202
4933
4932
422
4299
4101
6311
5820