NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0963131696
Mã số thuế0106083045
Tên viết tắtAE ICT .,JSC
Tên quốc tếASIA - EUROPE INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:01:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4771
4722
7710
4312
4513
7990
8560
5510
4330
6492
9312
0990
8299
6619
7020
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
1702
1392
1920
2220
1910
3700
8230
0118
4912
5022
5012
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0968555998
Mã số thuế5701816130
Người đại diệnĐỖ VĂN PHÒNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5510
5630
2592
4330
0990
9329
4390
0810
0220
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2391
1910
2394
3315
8230
4933
5022
5012
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0333969378
Mã số thuế5701794448
Tên viết tắtTNEQ CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NGHIA MINING EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH HƯNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2016-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:46:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4752
4730
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4330
0990
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
4311
1622
1621
3312
0230
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0485856181
Mã số thuế0105986904
Tên viết tắtTAN TRI VIET INVEST.,CORP
Tên quốc tếTAN TRI VIET INVESTMENT TRADING CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnNGÔ QUANG SƠN
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:05:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4541
4543
4530
7710
4312
4610
8560
4330
8299
6619
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2420
2410
4933
421
4299
4101
Phone0938058488
Mã số thuế3603822809
Tên viết tắtTHUAN PHAT DONG NAI HIGH TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếTHUAN PHAT DONG NAI HIGH TECHNOLOGY JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnKHA CẨM MINH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:50:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4632
4663
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4330
7490
0162
5229
0163
6619
7110
7420
9000
7410
7020
4390
0810
0722
0730
0710
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
0321
0322
4311
8230
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0106447327
Người đại diệnNGUYỄN THU HUYỀN
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:49:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4741
4791
4742
5224
1020
7730
7721
7710
4312
1610
5621
4610
7990
8110
1812
5630
4330
6190
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2731
2732
2750
1104
2023
1629
2220
2733
2740
3530
1820
3312
3313
8230
4933
4932
422
421
4101
6311
Phone0462660761
Mã số thuế0105978741
Tên quốc tếNGOC PHUONG NAM EXPLOITABLE MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN SĨ TRÍ
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:57:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone033 3717488
Mã số thuế5701682889
Tên viết tắtMINDECO
Tên quốc tếQUANGMINH DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2013-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:31:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107629249
Tên viết tắtPHU THANH INVEST HA NOI CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THANH INVEST HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG THÀNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:58:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4722
4751
4541
4530
4312
5621
4513
4610
5629
5510
4330
1313
7810
8299
6619
9329
0810
0610
0620
0893
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
7320
5610
4311
1701
1399
1104
1392
1311
1393
1080
1312
3700
1511
6820
422
421
4299
4101
Phone0333870191
Mã số thuế5701673443
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI GIANG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:28:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
1020
7721
4312
5621
5629
5630
2592
4330
9312
9321
5221
9329
4390
0899
0810
0312
0892
0510
0520
5210
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3100
1629
3312
4933
5022
5012
5021
5011
422
4299