NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
Phone0867419289
Mã số thuế0110927333
Tên quốc tếHOANG QUAN SERVICE AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4791
4543
4530
4312
4610
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0971310789
Mã số thuế6101300089
Người đại diệnBÙI XUÂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:46
Emailbmt.hnd.vn@gmail.com
Phone0961774268
Mã số thuế0110926805
Tên viết tắtHND-BMT JSC
Tên quốc tếBMT HOANANG DAT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T13:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4772
4530
4520
5224
5310
4312
5320
4513
4610
1812
5510
2592
4330
5229
0990
5225
5221
5222
5223
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2011
3290
3520
2023
1920
2029
2599
1629
2022
2740
2790
1080
1079
2021
2100
3312
3314
3313
3812
3811
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0327038666
Mã số thuế5500659223
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT TÂY BẮC
Tên quốc tếTHANH DAT TAY BAC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5510
2432
2431
4330
5229
0990
8299
4390
0899
0810
0620
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1520
1392
2420
1629
2410
1910
2512
1512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0812060780
Mã số thuế2200813648
Tên viết tắtCTY TNHH KD MỸ TRẦN
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T15:10:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4753
4543
4530
4520
7730
7710
4312
8130
4330
8299
4390
0892
0510
0520
4311
4933
5022
5012
8121
8129
Phone0921236966
Mã số thuế5400550335
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:10:44
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4312
1610
5510
9610
9620
4330
6492
9329
4390
0810
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
4933
5022
5012
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0904013193
Mã số thuế0110911397
Tên quốc tếVAN MINH TRADING AND TRANSPORTATION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4791
5224
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0899
0220
0892
0510
0520
5210
2591
1623
3212
1622
3211
3100
1621
3290
2420
1920
2029
2599
1629
2410
1910
2790
4940
4912
5022
5012
Phone0234813119
Mã số thuế3301736409
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT LOGISTICS -XD-TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MAI HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922207707
Mã số thuế1702304730
Tên quốc tếNGOC XUAN SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T08:10:18
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailNBGHOLDINGS@gmail.com
Phone0942178338
Mã số thuế5702173549
Tên viết tắtNBG HOLDINGS
Tên quốc tếNBG HOLDINGS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5510
4330
9312
9311
6622
5229
5221
5222
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1621
3830
3700
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4101
4102
3900
3822
3821