NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than non Tìm thấy 16629
EmailManhhong99@gmail.com
Phone0921523543
Mã số thuế0110812011
Người đại diệnĐÀO MẠNH HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 10:09:51
Phone0931881888
Mã số thuế0202252803
Tên viết tắtNORTH DEVELOPMENT CONSTRUCTION LIMITED COMPANY
Tên quốc tếNORTH CONSTRUCTION.,LTD
Người đại diệnNGÔ VĂN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 10:40:15
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4773
4512
4541
4530
4542
4520
5224
2396
1020
7710
4312
4513
4610
5510
5630
7912
3011
2592
4330
0990
8299
5222
4390
0899
0810
0610
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
0322
4311
2395
3290
9524
3830
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0789134776
Mã số thuế0601270385
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-08-05
Thay đổi giấy phép2024-08-05T22:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
5510
3011
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0520
5210
7120
4322
4321
4329
1410
4311
2395
2511
1392
1629
1910
3315
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901682011
Mã số thuế0601270184
Tên quốc tếTHANH NAM MINERAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐỨC SÁNG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-31T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4719
4721
4753
4722
5224
5229
8299
5225
5222
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4329
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911287319
Mã số thuế2700967117
Người đại diệnĐỖ NGỌC TUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T14:40:17
Phone0926559183
Mã số thuế0318579283
Tên viết tắtCTY TNHH KD PT DV THANH TÙNG
Tên quốc tếTHANH TUNG SERVICES DEVELOPMENT BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-23T18:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4781
4724
4753
4791
4784
4722
5224
2396
4312
5621
4610
5629
8130
7990
8292
8110
5630
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7020
9329
4390
0899
0810
0891
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
3290
2392
3312
3314
3319
3830
3812
3811
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0926558186
Mã số thuế0318577053
Tên viết tắtCTY TNHH DV TM TRẦN TẦN MN
Tên quốc tếTRAN TAN MN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T17:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4781
4724
4753
4791
4784
4722
5224
2396
7730
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8110
5630
7912
2592
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0891
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
3290
2392
3312
3314
3319
3830
3812
3811
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
3822
3821
Emailvanngocco.ltd@gmail.com
Phone0899179990
Mã số thuế5500656631
Tên quốc tếLO VAN NGOC FURNACE SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvantaihoaiphuong@gmail.com
Phone0774384052
Mã số thuế1201686895
Tên viết tắtMINH NGHIA TAT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH NGHIA TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÙMINHNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T08:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
5310
7710
4312
5320
4330
8299
0510
0520
4329
4311
3312
5022
4931
4222
4212
4299
4101
4102
Phone0972251972
Mã số thuế0110404245
Tên quốc tếHOANG SON HA INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ VIỆT HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4690
4663
5224
4312
2431
2592
9103
5229
0990
0910
5225
0240
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
3320
4311
2591
2814
2511
1622
2822
2599
1629
2410
3830
3812
3811
0232
6820
4933
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821