NGÀNH NGHỀ: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 18518
Mã số thuế0309425470-010
Người đại diệnĐINH VĂN ANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2018-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:14:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4641
4663
5224
7730
4312
5320
7820
7830
7911
4610
7990
8292
7912
7810
5229
0990
5221
0240
7410
0899
0810
0610
0620
0730
0710
0721
0312
0892
0510
0520
5210
6810
5610
4311
7310
1629
1910
2100
0230
4933
4912
5022
422
421
4299
4101
Phone0903575669
Mã số thuế4001112715
Người đại diệnPHAN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2017-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:12:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0901129668
Mã số thuế4001097880
Người đại diệnĐỖ THANH MƯỜI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:27:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918090765
Mã số thuế0313619895-005
Người đại diệnHỒ XUÂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2017-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:50:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4730
4722
0146
0145
1010
7710
4312
4610
8532
8559
5229
0899
0321
4311
3290
3520
1920
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4299
3822
3821
Phone0984158703
Mã số thuế4001065279
Tên quốc tếCÔNG TY TRƯỜNG HOÀNG PHÚC
Người đại diệnHỒ THỊ ĐIỂM
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đại Lộc
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:06:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0943456640
Mã số thuế0106307785
Tên quốc tếHOANG LAN ANH CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN THÁI HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:31:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904217968
Mã số thuế0104279885
Tên quốc tếPHU THINH CONSTRUCTION AND MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THẾ ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2009-11-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:57:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4641
4663
4752
4782
4773
4771
4541
5224
2396
7730
4312
1610
46101
4330
0990
8299
7410
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0710
0892
4322
4321
3320
1410
46102
4311
1399
3211
1629
2399
1420
1430
1391
4933
422
421
4299
4101
Phone01203342896
Mã số thuế4000989020
Người đại diệnNGUYỄN THANH VIÊN
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2014-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:02:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0936026258
Mã số thuế0108032896
Tên viết tắtTIEN DUC PHAT TCP CO., LTD
Tên quốc tếTIEN DUC PHAT TRADING CONSTRUCTION AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH TIẾN ĐỨCPHẠM THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:31:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4753
4722
7730
7710
4312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
8299
4390
0899
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2395
1622
3100
2391
1629
2392
4933
4932
422
421
4299
4101