NGÀNH NGHỀ: Bốc xếp hàng hóa đường bộ Tìm thấy 183
Phone0988 018180
Mã số thuế5000824415
Người đại diệnBùi Văn Tuấn
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2016-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:22:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone01682741431 - 098204
Mã số thuế4101444249
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM VÀ DV VẬN TẢI BẢO KHANG
Người đại diệnLÊ MINH TIẾN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2015-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:36:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0974 896666
Mã số thuế5300599866
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2012-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:28:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46699
46495
4649
46499
4633
4631
46496
4659
46696
4652
4632
4690
4641
46491
4759
47733
4771
4721
4764
52242
5210
4933
49332
Phone0982186348/091250992
Mã số thuế2600741187
Tên viết tắtHOÀNG PHƯƠNG DOOR CO LTD
Tên quốc tếHOÀNG PHƯƠNG DOOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:13:53
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46634
4511
45301
46622
46635
4652
46631
46639
46632
4512
45302
4520
52242
77301
77303
77302
7710
4312
46101
4513
45303
4330
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2511
4933
49312
49321
422
421
4299
4101
Phone0988440056 09756726
Mã số thuế5000769517
Người đại diệnTRẦN ĐOÀN ĐỘ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:34:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0981044959
Mã số thuế5300714332
Tên viết tắtBAO KHANH CO.,LTD
Tên quốc tếBẢO KHANH INTERNATIONAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG KIM DUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2016-03-22
Thay đổi giấy phép2023-07-20 06:50:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46636
4662
4511
46697
46624
4663
4759
4752
4530
4520
55102
5224
52242
7730
77101
7710
4312
5621
7911
5629
5510
5630
25920
9329
55101
0810
0730
5210
4322
5610
55103
4311
2511
2420
2829
4933
49312
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone02103 828 015/0979 3
Mã số thuế2600672487
Tên viết tắtĐông Hải T&C - Co.,Ltd
Tên quốc tếDong Hai Trading & Construction Company Limited
Người đại diệnTRẦN THANH LÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2010-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 10:07:17
Phone0969997199
Mã số thuế4101442932
Tên viết tắtQUOCNHATBDCO LTD.
Tên quốc tếQUOC NHAT BD LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ QUỐC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:35:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
46209
4511
46204
46631
4530
4520
52242
7730
7710
4312
1610
5621
4513
5510
5630
2592
52219
0240
0220
0231
5210
3320
5610
4311
2816
1622
1621
2829
2821
3099
1629
1062
3312
3314
3315
0210
4933
4101
Phone02973 606 411
Mã số thuế1702101339
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD ANH CƯỜNG HÀ TIÊN
Người đại diệnNGUYỄN ANH CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Hà Tiên
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:15:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46637
46636
46633
46623
46634
45411
45431
45301
46622
46635
46631
46639
46632
45412
45432
45302
4520
52243
52244
52242
77309
77303
77302
77101
77109
4312
45303
46103
4330
4390
43221
43222
4329
4311
49331
49332
49339
50221
422
42102
42101
4299
4101