NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Mã số thuế1101767607
Người đại diệnLê Hoàng Khang
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2014-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:39:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01649070266
Mã số thuế5400394809
Tên viết tắtLTC
Tên quốc tếLE THANH TL-CO.,LTD
Người đại diệnTRIỆU TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2012-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:07:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4661
4620
4773
1020
7710
1610
5510
7490
9639
7420
9329
0810
5610
0321
0322
1622
1621
2029
1629
2399
1910
2392
0119
0129
0111
0210
4933
4932
4299
4101
Phone0977704522
Mã số thuế2901643095
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2013-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:14:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933 678 076
Mã số thuế5801280799
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:35:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201720495
Tên viết tắtDUC LONG DETRACO.,LTD
Tên quốc tếDUC LONG DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH THƠ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:06:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
7912
4330
0990
5222
0810
0220
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
4311
2395
1622
3100
1621
2420
2410
2394
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311866458
Người đại diệnBÙI THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:01:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0309916711
Tên viết tắtlhk co.,ltd
Tên quốc tếliem hoang khanh company limited
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG KHANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2010-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 05:51:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế5701923372
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-12 11:42:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4652
4690
4759
4752
4771
4799
4719
4721
4741
4753
4722
5224
1030
5590
1610
5621
7911
7990
1812
5510
5630
7912
1811
0810
0220
0231
5610
7310
1623
1622
3100
1621
1629
0230
0118
0210
4933
5022
4932
5021
Mã số thuế0105120840
Tên viết tắtHOVI FEED.,JSC
Tên quốc tếHOA VINH BREED FEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2011-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:00:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4752
4719
4721
4711
4722
4312
5629
5510
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
4322
4321
5610
4311
1080
422
421
4299
4101