NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Emailthanhbmhgroup.infor@gmail.co
Phone0913582233
Mã số thuế2700971554
Tên quốc tếTHANH BINH GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ XUÂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T15:49:39
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4530
4520
4312
7911
5510
8559
4330
7110
6110
6120
0810
0710
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
3700
6820
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0378355399
Mã số thuế2902209395
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T14:40:00
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4752
5224
7710
4312
5510
2592
4330
8299
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4311
2395
2393
2392
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969599330
Mã số thuế1602190529
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC THÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T14:39:58
Emailcongtytnhhxuanhahg@gmail.co
Phone0979559091
Mã số thuế5100500541
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XUÂN HÀ - HÀ GIANG
Người đại diệnBÙI VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T09:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4719
4711
4512
4530
4520
5224
4312
1610
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
5229
0990
8299
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1622
1702
3100
1621
1629
9511
9512
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0941568889
Mã số thuế5500659311
Người đại diệnLÊ THÀNH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T09:09:47
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
5224
4312
1610
5229
0990
8299
0161
0810
0220
0892
0510
0520
6810
0131
0132
1701
1629
0210
4933
5022
4229
4299
4101
Emailbinhminhhuy25@gmail.com
Phone0989715288
Mã số thuế5801527541
Tên viết tắtBINH MINH HUY CO.,LDT
Tên quốc tếBINH MINH HUY LIMETED COMPANY
Người đại diệnTỒNG XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhPhá dỡ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T08:39:54
Phone0905132254
Mã số thuế0402259348
Tên viết tắtSPACE HOME CONSTRUCTIONINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSPACE HOME CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNMAIHỮULỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:39:48
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4753
4791
4312
4610
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0810
4322
4321
4329
4311
7310
3100
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0855568949
Mã số thuế3801310665
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NAM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:39:45
EmailPhathilan100700@gmail.com
Phone0979240082
Mã số thuế0110927189
Tên quốc tếLAN DIEN ENVIRONMENTAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:10:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4753
5224
7730
4312
4610
5629
5630
2432
2431
2592
4330
0990
8299
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2511
2420
2817
2710
2410
1910
2651
2512
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821