NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone0327038666
Mã số thuế5500659223
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT TÂY BẮC
Tên quốc tếTHANH DAT TAY BAC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
1610
5621
4513
4610
5510
2432
2431
4330
5229
0990
8299
4390
0899
0810
0620
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1520
1392
2420
1629
2410
1910
2512
1512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0899089963
Mã số thuế3801310584
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV VẬN TẢI QUỐC TÊ HTB
Người đại diệnTRẦN HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T23:09:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7990
5510
5630
7912
7110
0810
0220
5610
1629
1080
0121
0125
0118
0210
0150
4933
4932
4212
4211
4299
4101
4102
Emailhanglt2010vp@gmail.com
Phone0965505500
Mã số thuế2500730181
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T09:09:51
Phone0823142463
Mã số thuế3703279128
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NỤ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T20:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
1610
7820
4513
4610
1812
5510
2592
4330
5229
5225
0240
7110
5911
1811
0810
0220
0231
5210
4329
3320
1410
5610
8219
7310
1623
1399
1622
3100
1621
1392
1629
2022
1393
1391
3312
3314
0232
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone09252929270918595079
Mã số thuế4300902422
Người đại diệnĐINH THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T08:09:54
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
7730
4312
5630
4330
7490
0990
7110
7410
4390
0899
0810
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0328286684
Mã số thuế3200745559
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THỦY TRIỀU XANH
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-01-04
Thay đổi giấy phép2025-01-04T08:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4752
2396
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
7810
7110
7410
7020
0810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1622
3100
3290
2599
1629
2392
4933
4222
4229
4221
4212
4291
4101
4102
3900
Phone0982324624
Mã số thuế1702306103
Người đại diệnVÕ TẤN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T09:09:50
Phone0979291969
Mã số thuế2500730223
Người đại diệnBÙI THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-01-03
Thay đổi giấy phép2025-01-03T22:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4773
4512
4530
4520
7730
4312
1610
4513
4610
2592
4330
5229
0990
8299
7110
7410
0810
0730
6810
4322
4321
3320
5610
4311
2511
1622
2391
1629
2399
2392
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102