NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Emailnam9401hp@gmail.com
Phone0911050301
Mã số thuế1501151146
Tên quốc tếNAM TUAN TM DV XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4741
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
6312
7830
7911
7990
8560
5510
6399
7912
2592
8559
8512
8511
4330
7490
7810
0162
6209
8299
0163
0161
7110
6391
7020
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
6201
7214
7320
0131
0132
4311
7310
2395
2511
3511
1622
1104
2399
2512
2392
2394
3312
3314
3700
0121
0128
0119
0129
0122
0118
0150
3512
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0913613322
Mã số thuế0318788664
Tên viết tắtTHINH PHAT IMPORT EXPORT TM DV CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT IMPORT EXPORT TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T13:39:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4610
5629
8292
5510
5630
4330
6209
5229
5225
6419
7020
6110
6120
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1079
1062
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailcong.tran@greenccorp.vn
Phone0372039566
Mã số thuế0110920602
Người đại diệnTRẦN CÔNG CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
5224
7730
7721
4312
6312
5621
7820
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
8299
9633
5912
6619
7420
5911
9000
7410
9329
1811
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
1709
2732
1622
1702
1621
2420
2013
2640
1629
2220
2740
2630
2392
2394
1820
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0977095677
Mã số thuế2601113308
Người đại diệnHOÀNG QUỐC HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T14:09:47
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4312
4330
7110
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế1501151026
Người đại diệnNGUYỄNTRỌNGNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:42
Mã số thuế2500729813
Tên viết tắtDAT PHAT TRADENVIR CO., LTD
Tên quốc tếDAT PHAT PRODUCTION TRADING AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊVĂNCƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T08:44:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4663
4759
4774
4761
4791
4772
5224
7710
4312
7911
4610
8130
7990
8292
8560
1812
5510
7912
4330
5229
8299
5225
5221
9639
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emailthihuenguyen542@gmail.com
Phone0941683720
Mã số thuế0110917455
Tên viết tắtTHANH XUAN BUSINESS SERVICE CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH XUAN BUSINESS SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN XUÂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T17:40:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4741
4730
4512
4753
4791
4742
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
7490
0990
8299
0240
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0231
0710
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3511
2599
2219
2399
2220
2410
2512
3700
0232
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0566853303
Mã số thuế0601275263
Tên quốc tếMYLE TRANSPORT CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VI MỸ LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T05:09:51
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
5224
7730
4312
7830
4610
4330
7810
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
1410
4311
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903744546
Mã số thuế0318784606
Tên viết tắtTAM HUU CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTAM HUU CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THANH BA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:45
Tên ngành nghề
4649
4663
7730
4312
4330
6619
7110
4390
0810
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0792064237
Mã số thuế0318783779
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T18:40:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4753
4791
4742
4772
4764
4530
5224
2396
7730
7710
4610
8292
1812
2592
4330
5229
6619
7110
7410
7020
6120
4390
0810
5210
4329
3320
7320
7310
3290
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3811
8230
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4299
3822
3821