NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Emailthuongmaiscc@gmail.com
Phone0763034082
Mã số thuế4401113343
Tên quốc tếPHAM TAI LINH TMT COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ TÀI LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 07:40:04
Phone02862990599
Mã số thuế0318700204
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 15:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4661
4511
4632
4641
4663
4512
4530
1020
7730
4312
8532
7990
5510
5630
2592
5229
0163
0161
7410
7020
4390
0810
6810
4321
3320
1410
5610
3100
2930
3312
3700
0121
0128
0119
0129
0118
6820
4933
5022
0164
Phone0936755955
Mã số thuế3401257135
Người đại diệnTRẦN HÙNG PHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 07:39:51
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4719
5224
7721
4312
5621
4610
5629
8130
8110
5510
5630
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7020
4390
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2395
2511
3511
3520
2392
3530
3700
3811
8230
3512
6820
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailleminhdaidl1987@gmail.com
Phone0981496863
Mã số thuế5801524149
Tên viết tắtSXTMDV ĐẠI LÂM
Người đại diệnLÊ MINH ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 10:10:13
Emailhaidang83company@gmail.com
Phone0349743099
Mã số thuế4900915173
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 17:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4752
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
5222
4390
0810
3600
5210
4329
4311
2591
2511
1622
2410
3311
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Emaillethihang18081989@gmail.com
Phone0975179681
Mã số thuế0801429841
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 10:10:22
Emailhoanguyen.bdesign@gmail.com
Phone0988825303
Mã số thuế4101647880
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HOÀ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T09:09:49
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4312
1610
4330
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2395
1701
1622
3100
1629
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0792219313
Mã số thuế4601624680
Người đại diệnLÊ HỒNG HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T17:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
5224
4312
4610
2592
4330
5229
5225
4390
0810
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102