NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone0905731569
Mã số thuế0402273790
Người đại diệnHUỲNH VĂN THAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T14:40:15
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4711
4724
4722
5229
0990
0899
0810
5210
6810
6820
4933
Phone0796508343
Mã số thuế0318929160
Tên viết tắtXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORP
Tên quốc tếXIAN CUONG HAI VIETNAM CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnĐÀO MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:17
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4663
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
3011
3012
2592
4330
6622
5229
8299
5225
5222
7410
6190
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2392
3311
3312
3319
3315
8230
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailvetracompany01@gmail.com
Phone0934542828
Mã số thuế0111037911
Tên viết tắtVETRA DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếVETRA DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHỔNG VŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:40:19
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4771
4512
4530
4520
7729
7730
7721
4312
4513
4610
8130
8211
8110
5510
9610
7912
8559
8521
8522
8523
4330
9311
5229
0990
8299
5225
5222
0163
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0220
5210
6810
4329
5610
0321
1701
1076
3511
1702
3290
2819
2910
2930
2920
3311
3700
8230
0127
0210
3512
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0785068943
Mã số thuế0318928953
Tên quốc tếTOURISM AND TRADE HD168 COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊVĂNDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:39:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4641
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4753
4784
5224
2396
7730
7710
7911
4610
8020
7912
5229
5225
7110
7410
7020
0810
5210
6810
7310
1520
6820
4912
Phone0928211677
Mã số thuế0318929724
Người đại diệnPHAN TUẤN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
4610
5630
2592
4330
7490
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
7310
1077
1709
1076
1520
3100
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailchiben2405@gmail.com
Phone0903706209
Mã số thuế3703322824
Người đại diệnVÕ CHÍ BÈN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
2396
7730
7710
4312
7830
8130
2592
4330
7110
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2393
2392
0210
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0988654511
Mã số thuế1301145794
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD VC PT TOÀN THỊNH
Người đại diệnPHAN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T13:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
7730
7710
4312
4330
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3100
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailMisstrinhmai686@gmail.com
Phone0813521240
Mã số thuế0111036636
Tên quốc tếKHANH LINH INVESTMENT TRADING DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ CHUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:11
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Emailcnchochimmh040323@gmail.co
Phone0369989739
Mã số thuế3703322581
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T13:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4741
4753
4742
4543
4530
5224
4610
2592
7020
0899
0810
5210
4322
4329
3320
2591
2511
2593
3100
2620
2513
2930
2720
2599
2399
2410
2920
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
4933
Phone0972214138
Mã số thuế0318928470
Người đại diệnBÙI HÙNG KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4773
4741
7730
7710
4610
8532
8560
8559
7490
8299
7110
7020
4390
0810
0722
0730
0710
7120
4329
3320
7320
5610
7310
3290
2012
2391
2392
3312
3314
3313
8230
0119
4933
4932