NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Emailptcnnamthuongtm@gmail.com
Phone0942440883
Mã số thuế0111034283
Tên viết tắtNAM THUONG TIN IDI., JSC
Tên quốc tếNAM THUONG TIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-24
Thay đổi giấy phép2025-04-24T14:10:31
Tên ngành nghề
4632
4663
4752
4722
7730
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
6619
7110
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2391
2599
1079
2392
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912700996
Mã số thuế6200126924
Người đại diệnKHÚC VĂN NHÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-04-24
Thay đổi giấy phép2025-04-24T14:09:55
Emailquangminhfp@gmail.com
Phone0986563307
Mã số thuế0111032310
Tên quốc tếQUANG MINH CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:23
Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4663
4719
4711
2396
0145
4312
1101
4513
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
9311
9321
5229
0990
5225
9329
0899
0810
0891
0722
0710
0892
5210
6810
4321
1410
0132
2395
1520
1621
2399
1420
1311
1391
2392
2394
0128
0129
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Emailtrungtd293@gmail.com
Phone0972214688
Mã số thuế0111032279
Tên viết tắt2FAST LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tế2FAST LOGISTICS EXPORT PROMOTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:30
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4791
5224
5310
7730
7710
5320
6312
4513
4610
8533
8531
8532
3011
8559
7490
5229
8299
5225
5221
5222
0810
5210
3091
3099
3092
3315
8230
6820
4933
5022
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0349900162
Mã số thuế6300379125
Tên quốc tếH&M CONSTRUCTIONINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TIÊN SỈ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4730
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7911
5629
8130
7990
5510
5630
5229
5222
9632
7110
4390
0899
0810
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0132
0322
7310
2395
3511
1104
3290
2012
3830
3700
3812
3811
0121
0119
0129
0113
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0902601569
Mã số thuế4001299090
Tên viết tắtKIM PHU THANH JSC
Tên quốc tếKIM PHU THANH MECHANICAL AND CONSTRUCTION ĐT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH NGỌC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:10:02
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
7730
4312
2592
4330
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
2511
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966668353
Mã số thuế0901187307
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:39:50
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
5224
2396
7730
7710
4312
7820
8130
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2394
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0565546791
Mã số thuế0601284155
Tên quốc tếTRUÔNG CUONG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:09:57
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4752
4730
5224
7730
4312
7830
4610
4330
7810
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
1410
4311
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailyhien220979@gmail.com
Phone0985582662
Mã số thuế2902221755
Tên viết tắtNYH
Tên quốc tếNYH TRADE AND TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4730
4530
4520
5224
5310
7730
4312
5320
1610
5621
7911
4610
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
7110
7410
7020
4390
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1399
1622
1621
1392
1393
1430
1391
3700
6820
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailtrunghieuenc@gmail.com
Phone0909505986
Mã số thuế0901186825
Tên viết tắtTRUNG HIEU MACTS CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG HIEU MECHANICAL AND CONSTRUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4753
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7810
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0891
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2593
3100
2420
2599
9524
3312
3314
8230
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102