NGÀNH NGHỀ: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Tìm thấy 103217
Phone0912100745
Mã số thuế1001296337
Tên viết tắtCT XDPT&TM PHÚ AN KHANG
Tên quốc tếPHU AN KHANG CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4764
0146
0149
0145
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5911
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0969978998
Mã số thuế0318889408
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4799
4741
4730
4791
4742
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
5510
5630
5229
8299
0240
0810
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2395
2511
2211
2394
3312
3315
3811
8230
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailnganphong989@gmail.com
Phone0988036963
Mã số thuế5702181116
Tên viết tắtNGAN PHONG LOGISTICS INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếNGAN PHONG LOGISTICS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T15:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4791
4541
4543
4530
4542
5224
4312
1610
4610
5510
5630
9610
9620
9321
5229
8299
5221
5222
9633
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
3320
5610
4311
3212
1622
3211
3100
1621
1629
3830
1511
0210
4933
5022
4932
4931
Phone0905830828
Mã số thuế0402269755
Tên viết tắtHBC TRADING AND CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHBC TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN THỊ MINH HUỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T14:09:53
Tên ngành nghề
4690
4663
7730
7710
4312
4610
4330
0810
6810
4322
4329
4311
2395
3830
3700
3812
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0918293582
Mã số thuế0901184666
Tên quốc tếBACH DANG TCT INVESTMENT AND TRADE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T11:39:48
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
7730
7710
4312
7830
7911
7990
8560
5510
7912
2592
8559
8512
8511
4330
7810
8299
7110
7020
0810
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
4311
2395
2511
3511
1622
1104
2399
2512
2392
2394
3312
3314
3700
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0768937217
Mã số thuế0901184673
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T11:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2220
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0344946480
Mã số thuế5901220592
Tên viết tắtCTY KHAI THÁC KHOÁNG SẢN NAM PLEIKU
Người đại diệnTRẦNXUÂNDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:09:59
Emailctytmthxuanchuong@gmail.com
Phone0779274060
Mã số thuế6400463282
Tên quốc tếMTM XUAN CHUÔNG SYNTHETIC COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG XUÂN CHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T21:39:44
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4781
4724
4753
4791
4784
4722
5224
4312
5621
5629
5630
2592
5229
5225
5221
5222
0899
0810
0891
0510
0520
5210
3320
5610
4311
3290
3312
3314
3319
3830
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0918727777
Mã số thuế1801784502
Người đại diệnLÊ THỊ THÚY AN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:10:09
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
1030
1020
7730
4312
5621
7911
8130
5510
7912
8559
4330
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
3320
5610
0321
0322
4311
7310
8230
0150
6820
4229
4212
4211
4291
4101
4102
1061
Phone0927280882
Mã số thuế1001296087
Tên viết tắtHUNG PHAT E.S.,JSC
Tên quốc tếHUNG PHAT ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4774
4771
4721
4781
4753
4722
4751
5224
0146
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
1313
5229
8299
4390
0810
0722
0710
0721
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7212
0131
0132
4311
1399
1392
2011
2012
2013
1420
1080
2021
1430
1391
1512
3311
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
1511
0129
0118
0150
4940
4933
4912
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821