NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0568504862
Mobile0568504862
Mã số thuế2400982763
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ĐẠT
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-01-13T06:39:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915556123
Mobile0915 556 123
Mã số thuế5901207376
Tên quốc tếMINH PHAT VTNN DVTM AND CONTRUCTION COMPANY LLMLTED
Người đại diệnLÊ CHUẨN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:41:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4799
4719
4791
4772
4530
0146
0145
0141
1030
7730
4610
0163
0161
7110
7410
0810
0610
0620
0891
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1079
0121
0122
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0868503694
Mobile0868.503.694
Mã số thuế2400983164
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HUY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:32:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4753
4312
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2599
2410
3830
3700
3812
3811
4933
4221
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0975989999
Mobile0975989999
Mã số thuế2601100820
Tên viết tắtDAI LAM MOC TECHNICAL CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếDAI LAM MOC TECHNICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC VIỆT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:44:56
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4753
4764
4751
7730
7721
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0990
0910
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985905280
Mobile098 5905280
Mã số thuế3603946473
Người đại diệnNGUYỄN CHẦN CHÍNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-12T00:27:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4651
4652
4632
4690
4663
4711
4741
4783
4722
5224
6312
7490
6209
5229
0990
0910
5221
5222
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
6201
8219
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4291
6311
3900
Emailqhotran@gmail.com
Phone0964499269
Mobile0964499269
Mã số thuế0110609965
Tên viết tắtXD TM SERVICE TVTK HL-VT- BL CO.,LTD
Tên quốc tếXD TM SERVICE TVTK HL - VT - BL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG THỌ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-01-23T09:39:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
1050
1030
1010
7730
7721
5590
6312
1610
8130
8211
8110
5510
5630
2431
2592
8551
4330
1313
9311
9321
8299
7110
9319
7410
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4329
1410
5610
2591
1623
2511
1394
1399
1622
1520
3100
1621
1392
1629
1420
2410
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9524
9522
1511
6820
4933
5022
5012
5021
5011
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0988086927
Mobile0988086927
Mã số thuế4001277178
Tên viết tắtCÔNG TY CP KS & XD MIỀN TRUNG
Người đại diệnNGUYỄN HỮU MỸ
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:46:49
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4632
4663
4791
4722
7730
7710
4610
8130
5510
2592
4330
5229
0990
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4329
3320
5610
3314
4933
4912
5022
8129
Emailgolaco.jsc@gmail.com
Phone0936895888
Mobile0936895888
Mã số thuế0110593056
Tên viết tắtGOLACO IEP VN.,JSC
Tên quốc tếGOLACO VIETNAMIMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HOÀI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4541
4543
4530
4542
5224
2396
5510
2432
2431
2592
0990
0910
5225
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2652
2818
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2910
2012
2930
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2021
2100
2310
2392
2394
4933
4912
5022
5012
Phone0911255556
Mobile0911255556
Mã số thuế4201993147
Tên viết tắtCÔNG TYNICELAND VN
Tên quốc tếNICELAND VN CONSULTANCY & INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN VĂN BIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:31:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
6312
8533
8531
8532
8292
6399
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
0162
6209
0990
0910
8299
8291
0240
8220
0163
0161
6619
6391
8810
8890
7020
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
6311
0164
Emailhanguyen.teximco@gmail.com
Phone0867655995
Mobile0867655995
Mã số thuế4601614516
Tên viết tắtJSC TEXIMCO
Tên quốc tếTEXIMCO IMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-09T23:01:36
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4663
4541
4530
4520
5224
7730
4312
8130
5510
5630
3011
3012
2431
2592
4330
0990
8299
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
5610
4311
2511
3511
1622
2420
1629
2399
2410
3830
3812
3811
0210
3512
4933
5022
4922
4921
4931
5021
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821