NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0913 249 145
Mã số thuế5801463577
Tên viết tắtSTURGEON CO., LTD
Tên quốc tếVIET DUC STURGEON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG CỬ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2021-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:27:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4723
4773
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0142
0141
1020
4312
7830
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
7490
6622
5229
0990
0910
8299
6619
7110
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5610
0321
0322
4311
2511
2391
1080
0128
0150
6820
4933
4932
4293
4221
4292
4299
4291
Phone0904119197
Mã số thuế0105574308-001
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT QUANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2011-11-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:37:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4632
1610
0990
0910
0240
7020
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0510
0520
7120
7220
1623
1622
3100
1621
1629
0230
0210
Phone0962933555
Mã số thuế2700933460
Người đại diệnĐỖ THỊ HỒNG THẮM
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2021-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4773
5224
2396
4312
4330
8299
7110
9000
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2399
3312
8230
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0919815522
Mã số thuế2700597674
Tên viết tắtDUC THINH GROUP ., JSC
Tên quốc tếDUC THINH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2010-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:52:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4541
4530
5224
4312
4513
5510
7912
3011
2592
4330
0910
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0721
3600
5210
4322
4321
4311
2395
2511
2816
3511
2392
3312
3512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0846863030
Mã số thuế0601212753
Tên quốc tếBAO MINH WOODEN HUOSE CONSTRUCTION AND DESIGN MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Nghĩa Hưng
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:17:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4753
4722
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8130
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1622
3100
1621
2011
2420
2023
2391
2393
1629
2220
2410
2022
2392
2394
3312
3314
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922866299
Mã số thuế2901906668
Tên quốc tếKHANH LAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐĂNG PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2017-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:35:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0944 285678
Mã số thuế2901784508
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM XNK QUỐC TẾ QUANG HUY
Người đại diệnMai Hồng Phú
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:28:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0141
4513
4330
0990
5221
5222
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4329
0322
4311
03224
3830
3812
3811
0230
0118
4940
4933
4912
4932
4911
422
421
4299
4101
Phone0383519789
Mã số thuế2900893092
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2008-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:18:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
5224
4312
2592
4330
5229
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3290
3319
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982060144-092660006
Mã số thuế4001147612
Tên viết tắtHUNG LONG MINERAL .,JSC
Tên quốc tếHUNG LONG MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN CƯƠNG PHẠM NAM BÌNH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:46:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4512
4530
4520
5224
7710
4312
4513
4610
8110
2592
4330
5229
0990
0910
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2512
2392
2394
3312
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4299
4101
Phone02033820899
Mã số thuế5701864906
Tên viết tắtMATNGOC CJSC
Tên quốc tếMAT NGOC CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÀNH CHUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:05:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1920
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164