NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0977 286 456
Mã số thuế2500578723
Tên viết tắtTH 368 CO.,LTD
Tên quốc tế368 TH TRADING AND PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYẾN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:04:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4312
1610
4610
2592
5229
0990
0910
8299
5225
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2511
1622
1629
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
Phone0988522407
Mã số thuế2301337995
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýTp. Từ Sơn - Đội Thuế liên huyện Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2025-06-10
Thay đổi giấy phép2025-06-12T08:28:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4752
4773
2432
2431
2592
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
2591
2511
2593
2599
2410
4933
Phone0988 352 826
Mã số thuế2500222477
Tên viết tắtMINH VIET CO.,LTD
Tên quốc tếMINH VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CHẮT
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2003-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:48:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4752
1812
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0510
0520
3600
3320
1701
3511
2811
2011
2710
2012
2013
1920
2029
1629
2410
2022
2394
3315
3812
3811
3512
4299
Phone0928772039
Mã số thuế4500679651
Người đại diệnTRỊNH NGỌC THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-10-17
Thay đổi giấy phép2025-10-30T08:24:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4530
4520
4312
7911
4513
7990
7912
4330
5225
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942678277
Mã số thuế4300907759
Người đại diệnLÊ TẤN LỢI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-20
Thay đổi giấy phép2025-10-25T14:12:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0878113377
Mã số thuế2601064643
Tên viết tắtVIEN DONG PT.,JSC
Tên quốc tếVIEN DONG PT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN VIỄN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:33:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4753
4742
4763
4722
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
1812
4330
1313
0162
5229
0240
0161
7110
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
1410
4311
1622
3100
1621
1392
1629
1430
1312
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0118
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0919421973
Mã số thuế4900887705
Tên viết tắtVO TONG AGRICULTURE FOREST PRODUCTS CO.,LTD
Tên quốc tếVO TONG AGRICULTURE FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2022-06-01
Thay đổi giấy phép2025-10-29T11:31:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4663
5224
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0610
0220
0231
5210
6810
0131
0132
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0129
0210
0164
Phone0936601068 098281280
Mã số thuế2600603620
Tên viết tắtPHU THO - VIETMINE CO., LTD
Tên quốc tếPHU THO - VIET MINERAL BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO DUY THƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2009-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:38:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4641
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
4513
4610
8559
7490
0990
7020
0899
0810
0610
0620
0710
0510
0520
5610
7310
1040
8230
421
4299
4101
Phone0914676886
Mã số thuế2600671035
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM&XD PHÚC MINH HÙNG
Tên quốc tếPHÚC MINH HÙNG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2010-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:36:44
Tên ngành nghề
46636
46633
46614
46591
46622
46611
46201
4663
46613
46632
43120
01620
01630
55101
0810
06100
06200
0722
07300
07100
08920
43290
56101
43110
23950
23910
23920
4933
42200
42102
41000
01640
Phone0987781389
Mã số thuế5200891320
Tên viết tắtVAN CHAN YEN BAI MINEREL DEVELOPMENT., JSC
Tên quốc tếVAN CHAN YEN BAI MINERAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG THỊ CHANH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:14:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
9631
5621
5629
5630
9610
8790
8710
0990
0910
8299
0240
9639
9633
9632
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
5610
0230
6820