NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Emailcongtylevinh88@gmail.com
Phone0982608999
Mã số thuế0110837231
Tên quốc tếKSQ VIETNAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐINH VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4663
4759
4752
4730
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
4312
2592
4330
0910
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
3830
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtruongth1983@gmail.com
Phone0936282129
Mã số thuế2803130257
Người đại diệnTRỊNH HỒNG TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:40:00
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4543
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
8533
8531
8532
8130
7990
5510
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5229
8299
0240
7110
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
1623
1040
3511
1622
1621
1629
3830
3700
3812
3811
0121
0129
0210
0150
3512
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0935669688
Mã số thuế4001286944
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 14:39:58
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4330
7490
0990
0910
0240
7110
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
Emailtbsaoviet678@gmail.com
Phone0983511258
Mã số thuế5702166911
Tên viết tắtSAO VIET ELECTRICAL EQUIPMENT .,JSC
Tên quốc tếSAO VIET ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 15:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4711
4741
4730
4791
4742
4722
4772
4312
4610
8531
8532
8560
9610
4330
7490
8299
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2011
2023
2012
2013
2220
2022
3312
3313
3830
6820
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02998423138
Mã số thuế2100690985
Tên quốc tếTUAN ANH CONSTRUCTION INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI PHƯỚC HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 15:09:42
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0810
0610
0620
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
9521
9522
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaillehuy.lenguyen@gmail.com
Phone0528072703
Mã số thuế0318660086
Tên viết tắtNABATIFOOD PTE CO., LTD
Tên quốc tếNABATIFOOD PTE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 13:57:20
Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4632
4690
4641
4530
5229
0990
0910
8299
0161
0899
0610
0620
0891
0892
0131
0132
3511
2710
2790
0210
4933
0164
Emailinfo.owax@gmail.com
Phone02437481110
Mã số thuế0110829135
Tên quốc tếOWAX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÂN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-06 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-06 17:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4763
4722
5224
7730
7710
4610
7490
0910
8299
0610
0891
5210
7212
7214
7211
7213
7310
2395
3100
2011
3290
2023
1920
2029
2399
2022
2392
2394
9524
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0869988898
Mã số thuế5300826269
Tên quốc tếLAO CAI MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
2396
7710
6312
4610
8292
5510
2432
2431
2592
0990
0910
0240
5920
5911
9000
7020
5819
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
7320
5610
4311
7310
2591
2395
1399
2593
2420
2012
2391
1920
2393
2410
1910
3250
1080
2021
2392
2394
9511
9512
9521
9522
0232
8230
6820
4933
4931
Emailhieu@lerus-onlme.com
Phone0984334604
Mã số thuế3502528261
Tên quốc tếLERUS VIETNAM TRAINING CENTER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 08:09:49
Emailcongtyhoailam@gmail.com
Phone0826366661
Mã số thuế0110812558
Tên quốc tếHOAI LAM LOGISTICS EQUIPMENT TM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG TINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 11:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4722
5224
2396
7730
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
8551
8552
4330
9311
5229
0990
0910
8299
6619
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2610
2620
2391
2640
2599
1629
1420
2220
1430
2392
2394
3312
3314
3319
3700
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102