NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0912862359
Mã số thuế4601580391
Tên viết tắtTRY VINA
Tên quốc tếTRY VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN NHÌ
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2021-08-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:42:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4543
4530
4542
4520
5224
4312
1610
8020
2592
4330
5229
0990
0910
5225
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
3100
1621
2011
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2821
2513
1920
2599
1629
1910
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0129
0210
4933
4932
4931
4299
4101
4102
Phone02803501439
Mã số thuế4600646515
Tên viết tắtT.L
Tên quốc tếTHANHLONG INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TIẾN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2009-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:39:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4663
4530
4520
4312
1610
5510
4330
0990
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5610
4311
1709
1702
2012
2391
2393
1629
2410
1910
2392
2394
4920
4933
4932
4931
5021
421
4299
4101
Phone0912388875
Mã số thuế2802389715
Tên viết tắtTAM SƠN JSC
Người đại diệnĐỖ THANH MẬU
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:26:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8130
8211
8560
8110
4330
7490
7010
0162
5229
0990
0910
8299
0240
9639
0163
0161
7110
7410
7500
7020
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
721
7220
0131
0321
0322
4311
1623
1622
1629
0121
0125
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0823057899
Mã số thuế0318955308
Tên quốc tếSAI GON CHEMICAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-17
Thay đổi giấy phép2025-05-17T13:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4721
4730
4512
4722
5224
5621
7911
4610
7990
8020
1812
5510
5630
7912
2592
4330
7490
6209
5229
0990
0910
8299
6619
7020
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
7310
2591
2593
2011
2829
3091
2910
2012
1920
2029
2030
2022
1910
1820
3830
3700
8230
0210
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0865768653
Mã số thuế2500660255
Người đại diệnKIM THỊ VÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:51:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4641
4752
4774
4773
4771
4751
2431
1313
0910
0610
0620
0710
5210
6810
1410
1399
1392
1920
1420
2410
1311
1393
1910
1430
1391
1312
3830
Phone0988270393
Mã số thuế0901191582
Tên quốc tếHUNG VUONG MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýHuyện Yên Mỹ - Đội Thuế liên huyện Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2025-06-04
Thay đổi giấy phép2025-06-05T15:37:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4771
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4541
4530
4520
5224
2396
1050
1030
1020
4312
4513
5510
2432
2431
2592
4330
5229
0990
0910
5225
5222
0240
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2395
1701
2420
2391
2393
2399
2220
2410
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0232
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế2500508571
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2013-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:15:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4541
4530
2396
7710
4312
2592
4330
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1622
1621
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02963941383
Mã số thuế1600583700
Tên viết tắtASTAR
Tên quốc tế/
Người đại diệnLÊ THANH THUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2000-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:21:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0971 702 568 – 0966 027 373
Mã số thuế0700909827
Tên viết tắtXUAN LOC 79 HP., JSC
Tên quốc tếXUAN LOC 79 HP CONSTRUCTION DESIGN AND REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN TOÁN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-10-24
Thay đổi giấy phép2025-10-25T15:40:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
5224
4312
7820
7830
8130
4330
0910
5225
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0119
0129
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102