NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0902114829
Mã số thuế0313414721
Người đại diệnTRỊNH VĂN SÁNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4772
4530
4520
5224
1010
7730
7710
4312
6312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8292
8560
1812
5510
3011
2592
8559
4330
6492
7490
7810
5229
5920
5912
7110
5913
7410
6110
6120
1811
0810
0610
0220
5210
4322
4321
3320
6201
1410
7320
5610
8219
7310
1701
1622
1621
1392
3290
2710
2910
2930
3099
2013
1629
2399
2022
2920
2651
2812
2310
1391
2392
3092
3311
9511
3314
3313
3319
9512
3315
3830
3811
8230
0121
0125
0210
6202
4933
5022
4931
8121
422
421
4299
4101
3900
Phone(08) 6297 1936
Mã số thuế0308625886
Tên viết tắtGREEN PLAIN JSC
Tên quốc tếGREEN PLAIN INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2009-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:37:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4752
4312
1610
4330
9102
9103
0990
0910
7110
9329
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1701
1709
1622
1702
1621
1629
0230
8230
0210
422
421
4299
4101
Phone0914829992
Mã số thuế5200279171
Tên quốc tếTHONG DAT DEVELOPMENT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN VINH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2007-08-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:58:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4759
4773
4730
4520
7730
4312
5590
1610
5621
7830
5629
8130
5510
5630
2592
4330
7490
7810
0990
0910
8299
0240
7110
7410
7020
6110
6120
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4322
4321
7320
5610
0131
0132
7310
2395
1622
3100
1621
2420
2910
3099
1629
2399
2410
3830
3700
3812
3811
8230
0129
0118
6820
4933
5022
5012
8121
4222
4293
4221
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02256645666
Mã số thuế0200989609
Tên viết tắtT&B AN PHUOC
Tên quốc tếT&B AN PHUOC MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-09-29
Thay đổi giấy phép2022-12-27 19:09:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4730
7730
7710
4312
5510
3011
3012
7010
5229
0990
0910
8299
6920
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2930
1920
1910
2392
3315
3830
3812
3811
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02433966415
Mã số thuế0105026894
Tên viết tắtLONG VIET TRAVEL., JSC
Tên quốc tếLONG VIET TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TRUNG TUẤN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2010-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:37:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4741
4730
4542
4520
1030
1010
1020
7730
4312
7911
4610
8531
8532
8560
5510
5630
7912
3011
2432
2431
4330
9311
0162
6209
0910
8299
0240
0163
0161
9000
6190
9329
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0312
3600
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1104
2610
2620
2640
2410
1910
2630
1062
2392
3312
9511
3314
3313
9512
3700
6202
4933
5022
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0983126633
Mã số thuế0106881365
Tên viết tắtCLV IMTRA., JSC
Tên quốc tếDAI THANH PHAT CLV IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI LONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:44:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4753
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
7990
5510
5630
4330
5229
8299
6619
7410
7020
6190
4390
0899
0810
0610
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1623
2395
1394
2816
3511
2750
1622
3211
3230
1520
1621
1392
2824
2391
1629
1420
2220
1393
2790
1080
2512
1430
1391
1512
9523
9524
3312
3700
1511
0210
4940
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0963483838/097388483
Mã số thuế0106694781
Tên viết tắtNGOC TU INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC TU INVESTMENT AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2014-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:25:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4663
4752
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973239946
Mã số thuế0108130124
Tên viết tắtTRUNG ANH VN INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG ANH VIET NAM INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:22:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4690
4663
4752
4711
4722
4772
9631
4312
4610
8533
8531
8532
8560
9610
8559
8299
0610
0220
0892
0510
0520
4311
1623
1077
1622
1621
2023
1920
2220
1910
1079
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01668761082
Mã số thuế0106342606
Tên quốc tếPHUONG DONG IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Văn Huy
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:22:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4711
4741
4791
4742
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4610
1812
2431
4330
8299
1811
0610
0620
0892
0510
0520
3320
4311
2395
2511
3290
2829
3311
3312
3315
8230
4933
4932
4101
Phone0902030485
Mã số thuế0107602053
Tên quốc tếHA THANH INTERNATIONAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4772
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
3011
3012
2432
2431
2592
8559
4330
1313
5229
0990
0910
5223
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2680
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1071
1394
1709
2816
2593
3020
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3091
2023
2513
2910
2012
2930
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1080
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3040
3092
2394
1820
1511
0210
0150
6820
4933
4912
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102