NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0919 942 419
Mã số thuế0313435908
Tên quốc tếLOC TIEN MINERAL AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẦN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:10:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4312
7820
7830
7911
4610
8532
7990
8560
8559
4330
7810
0990
0910
6619
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4321
2392
3700
8230
6820
4933
421
4299
4101
6311
3822
3821
Phone0966773577
Mã số thuế0314821543
Tên quốc tếSUC KHOE VANG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:45:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4690
4641
4663
4773
4719
4722
2396
0149
0145
7730
4312
7830
4610
8292
7912
2432
2431
4330
0162
5229
8291
5222
6619
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
5210
6810
4321
5610
0321
4311
1104
2410
1910
1079
0232
6820
4933
4222
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0942321111
Mã số thuế5500565141
Tên viết tắtMINH KHANG IMPORT EXPORT BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHANG IMPORT EXPORT BUSINESS AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:17:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
7710
4312
4330
8299
0163
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4311
3100
1629
2220
3830
0126
0125
0123
0128
0124
0115
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0888252111
Mã số thuế1801497508
Tên viết tắtHGC CORP
Tên quốc tếHOANG GIA CUU LONG HERITAGE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTrần Đức Trung
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:10:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4620
4663
5224
5510
9102
8790
8610
9411
9499
6622
8299
6920
8890
0899
0610
0730
3600
5210
6810
2420
1920
3830
3700
8230
6820
5120
5110
421
3822
3821
Phone0364684229
Mã số thuế2301166242
Người đại diệnPHẠM VĂN TÁM
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:26:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0241 837438
Mã số thuế2300248781
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2005-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:26:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
7730
4312
1101
4610
8532
5629
5510
4330
9329
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
6810
5610
4311
2395
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1080
1079
1062
3830
3812
3811
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
4101
1061
3900
3822
3821
Mã số thuế3400869689
Tên viết tắtNAMICO.,JSC
Tên quốc tếNAM TRUNG BO MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2010-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:22:19
Phone0994748369/ 01642804
Mã số thuế0801098156
Người đại diệnTRẦN VĂN QUÝ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:20:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4511
4632
4663
4512
4530
4520
5224
7710
4312
1610
7820
4513
4610
3011
3012
2592
4330
0990
0910
5221
4390
0810
0610
0620
0710
0721
0892
0510
0520
5210
3320
4311
2395
3812
3811
4933
5022
4931
421
4299
4101
3822
3821