NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone02253880998
Mã số thuế0201359550
Tên quốc tếVIET NAM PETROLEUM TRANSPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN NHIỆM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4773
4730
4520
4312
4513
5510
3011
3012
5229
8299
5225
5221
5222
0610
5210
5610
1920
3315
4933
5022
5012
4932
4931
Phone0877088883
Mã số thuế0106455416
Tên quốc tếNAM HUNG GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVI XUÂN CHINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-02-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:26:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4513
4610
8531
8532
8292
8560
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9311
9321
8620
0162
8299
0240
8220
0163
0161
6619
7110
9000
9319
7410
7020
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
9523
9524
9511
9512
9521
9522
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Phone0862330947
Mã số thuế0108408524
Tên viết tắtSINKO CO.,LTD
Tên quốc tếSINKO VIETNAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO., LTD
Người đại diệnPHẠM VĂN HUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:06:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐã chuyển sang tỉnh khác
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4722
4772
4312
1610
7830
5510
3012
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2750
1622
2811
2818
1621
3520
2420
2610
2813
2826
2829
2822
2824
2817
2819
2620
2710
3091
2513
2013
2211
2640
1629
2410
2660
2733
2740
2651
2812
2630
3250
2512
2392
3530
3311
3312
3830
3811
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone02422600002
Mã số thuế0107368004
Tên quốc tếTUNG LAM TRADING EXPORT IMPORT COMMODITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ MINH TÚ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:24:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
2396
0146
1050
1030
1010
1020
1101
2432
2431
2592
0162
0910
0240
0163
0161
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0321
0322
2591
0170
2680
2814
1103
2511
1071
2816
2593
1040
2731
2732
2750
2811
2652
2818
1072
2011
2420
2610
2815
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2029
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2100
2310
1062
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0150
1061
0164
Phone02432336777
Mã số thuế0105891868
Tên viết tắtM8 CO., LTD
Tên quốc tếM8 COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HÙNG CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:43:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4723
4773
4781
4730
4722
0144
0145
0142
0141
4312
7820
8533
8531
8532
5510
4330
5914
8299
5911
7410
5819
0610
0710
0510
0520
6810
4322
4321
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1622
2220
2392
8230
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4293
4292
4299
4291
4101
4102
5820
Phone0326519522
Mã số thuế0105898359
Người đại diệnHỒ BÁ CƯỜNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:27:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
7730
7721
7710
6312
5621
46101
7911
4610
7990
1812
5510
5630
6399
7912
7490
6209
5229
0910
8299
6619
7410
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6201
7320
5610
7310
6202
4940
4933
4931
6311
5820
Phone0378890923
Mã số thuế0107963557
Tên viết tắtNAMINA., JSC
Tên quốc tếNAM MINH NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:34:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
6312
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8541
5629
8130
7990
8560
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
8559
8512
8551
8521
8552
4330
7490
6209
5229
0910
8299
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4329
3320
6201
7211
7320
5610
8219
7310
2591
2511
2593
3100
2420
2710
2599
2410
3250
1079
3311
3312
3313
3830
3812
3811
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4211
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0979669018
Mã số thuế0108024630
Tên quốc tếTRANG NGUYEN COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG TRUNG HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:20:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4785
4799
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
1050
1030
1010
1020
7710
5590
4513
5629
5510
5630
8299
5221
5222
7110
0610
0220
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
1077
1071
3511
1621
2710
1075
2012
1920
1910
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0111
0112
0150
3512
6820
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Mã số thuế0104291113
Tên quốc tế202 HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-12-10
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:07:28
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
7722
7729
7730
7721
7710
4610
8130
8110
1812
5510
9620
0990
0910
8299
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3320
1623
2395
1701
1709
2731
2732
1622
2652
1702
3100
1621
2023
1629
2022
2733
2651
3311
3312
4933
4932
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0768880008
Mã số thuế0109734136
Tên viết tắtV.E CAPITAL
Tên quốc tếVIET ENVIRONMENTAL CAPITAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HOÀIJÜRGEN CZILINSKY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-08-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:52:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4791
4541
4543
4530
5224
7730
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0162
6209
5229
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
6190
0810
0610
0220
0620
0231
0311
0312
0510
0520
5210
6810
4322
4329
3320
6201
7320
5610
7310
2680
2731
2732
2750
2652
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
9512
0232
8230
0210
3512
6202
6820
4933
5120
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820