NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0964465858
Mã số thuế0108189713
Tên viết tắtDUC QUANG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDUC QUANG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO TIẾN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:47:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4690
4663
4752
4772
7730
7721
7710
1610
2592
7490
8299
7410
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3320
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
1629
2392
3312
4933
Phone0936100875
Mã số thuế0106441170
Tên viết tắtARDESA .,JSC
Tên quốc tếARDESA VIETNAM ARCHITECTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:43:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4791
4772
2396
7729
7730
7710
4312
4610
8532
8130
8020
8560
5510
9610
7912
2592
8559
8551
8552
4330
7490
9312
9311
8299
6619
7110
7420
9000
7410
7020
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
721
5610
0131
4311
8219
7310
2395
2511
1622
3100
1621
1629
2392
3700
3811
8230
0118
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0983513599
Mã số thuế0106064469
Tên viết tắtTHANH CONG INTER .,JSC
Tên quốc tếTHANH CONG TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRUNG
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:24:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4641
4663
4759
4773
4791
4541
7710
7820
7830
7911
4610
8531
8532
7990
8560
7912
2592
8559
7490
7810
6209
8299
0810
0610
0220
0620
0722
0710
6810
6201
2511
3312
9511
9512
9521
9522
0210
6202
6820
4229
4299
4101
4102
Phone0436421648
Mã số thuế0104598419
Tên viết tắtHA NOI IDP.,JSC
Tên quốc tếHA NOI IDP PROJECTS DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ DIỆU HUYỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:33:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4632
4663
4759
4752
4773
5224
2396
1010
1020
4312
1610
7911
4513
4610
7990
8292
7912
5229
8299
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2395
1103
2511
1622
1104
3100
1621
2420
2813
2513
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2599
2212
1629
2399
2220
1079
2512
2310
2392
2394
0129
0210
6820
4933
4912
5022
4932
4911
5021
422
421
4299
4101
3900
Phone02420232233097576064
Mã số thuế0107836090
Tên quốc tếTAM DUC INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN HỮU CHÍNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:25:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
4752
4312
1610
5621
4610
5510
5630
8511
4330
9321
0910
8299
9632
6619
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
2392
2394
6820
4229
4212
4211
4299
4101
Phone02462510001
Mã số thuế0101435825
Tên viết tắtVIET DUC CO ., LTD
Tên quốc tếVIET DUC INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG CỬ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2003-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-05 22:07:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4723
4773
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0142
0141
1020
4312
7830
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
4330
7490
6622
5229
0990
0910
8299
6619
7110
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2511
03224
2391
1080
0128
0150
6820
4933
4932
4299
Phone0987286181
Mã số thuế0107069815
Tên viết tắtNASACO VN CO., LTD
Tên quốc tếNASACO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:55:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4764
4751
5224
4312
5621
7911
4610
5629
8560
5510
5630
4330
6209
5229
0910
8299
5221
0240
7110
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
7310
0232
6202
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế0105449152
Tên quốc tếNAM A CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THANH HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2011-08-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:20:54
Tên ngành nghề
4663
4752
4312
1812
5510
4330
6619
9000
4390
1811
0610
0620
0722
0710
4321
4311
7310
2395
1622
1621
2610
2822
2821
2620
2640
2410
2630
2392
2394
8230
422
421
4299
4101
Phone0435558117
Mã số thuế0106426341
Tên viết tắtREDLINE.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM REDLINE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI NAM
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:42:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4652
4632
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
5510
5630
7490
8299
6619
7110
7020
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
7320
5610
2023
8230
422
421
4299
4101