NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0918817879
Mã số thuế0104916446
Tên viết tắtBEVERLY INVESTMENT ., JSC
Tên quốc tếBEVERLY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TƯƠNG NHƯ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:40:59
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4541
4543
4530
5224
77101
8292
5510
2432
7020
0810
0610
0620
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7320
56101
3211
8230
4933
5022
4931
4911
5021
5011
421
4299
41000
Phone0981829973
Mã số thuế0109469689
Tên viết tắtBAO CHAU TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Minh Phương
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2020-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:17:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4783
4784
4722
4751
5224
0149
1030
1010
1020
4312
1610
7911
7990
7912
0162
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
5210
0321
0322
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
3511
1622
1621
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
0232
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02435625908
Mã số thuế0104777489
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN 198
Tên quốc tế198 FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRÍ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:32:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4741
4761
4742
4541
4543
4542
4520
5224
4312
8130
8020
2592
4330
8299
5225
5221
0810
0610
0620
0891
0722
0710
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
3240
1622
3100
1621
3290
2817
2599
1629
3250
3312
3314
3313
6202
4933
4932
4931
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0977482568
Mã số thuế0106975327
Tên viết tắtDAONGUYEN IET CO.,LTD
Tên quốc tếDAO NGUYEN IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:24:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4711
4722
4530
7729
7730
7710
4312
4610
2592
8299
0163
7110
5911
0810
0610
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
3320
0131
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1709
1622
1702
2821
2220
2410
3312
3830
0210
4933
422
421
4299
4101
0164
3822
5820
Phone04 3974 9155
Mã số thuế0105899176
Tên quốc tếGREEN TREE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:07:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4773
4753
4312
4610
8130
4330
0162
8299
5221
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
4311
2391
2393
2392
2394
0121
0119
0122
0118
0210
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone02473021105
Mã số thuế0109488314
Tên viết tắtT.C.T GROUP
Tên quốc tếT.C.T GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HẢI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:32:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0435525777
Mã số thuế0104883991
Tên quốc tếANH TAI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÀI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:40:44
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4741
4761
7730
4312
6312
1610
4610
8532
5510
6399
2432
2431
2592
8559
6209
0990
8299
0240
7410
6110
6190
6120
6130
0810
0610
0220
0730
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
5610
2591
2814
2511
3240
3100
1621
2610
2825
2826
2822
2620
2640
2220
2410
2630
2512
3312
9511
3315
3830
3812
0210
6202
6820
4933
422
421
4299
6311
3821
Phone0963456877/03582855
Mã số thuế0109590879
Tên viết tắtNEWHOMES VIET NAM., JSC
Tên quốc tếNEWHOMES VIETNAM INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀNH VĂN KHU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:48:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
1812
3011
4330
8299
6619
1811
0610
0620
0722
0710
0510
0520
6810
4322
4321
3320
5610
7310
2640
1629
2630
3812
3811
6820
4933
4932
5011
8121
4101
4102
3822
3821
Phone0904245786
Mã số thuế0106954006
Người đại diệnNguyễn Đình Long
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:18:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4782
4774
4773
4771
4721
4741
4753
4722
4751
5224
7710
5621
7911
7990
5510
5630
7912
8299
0810
0610
0620
0710
0892
0510
0520
5210
5610
0131
0132
4311
1623
1702
2011
1920
2220
1910
Phone0965643938
Mã số thuế0102188625
Tên viết tắtC-LIGHT CO., LTD
Tên quốc tếCANDLE LIGHT TOURIST AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG HẰNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2007-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:03:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4799
4781
4741
4730
4742
4722
4312
7911
4610
7990
8560
6399
7912
8559
4330
7490
7010
6209
0990
0910
8299
7110
7420
7410
7020
6110
6190
6120
6130
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
4311
7310
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821