NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0876134465
Mã số thuế2400970510
Người đại diệnTRẦN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0933033188
Mã số thuế5400543296
Tên quốc tếHOA BINH MINERALS EXPLOITATION TRADING SERVICES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO VĂN THO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-14T16:52:46
Tên ngành nghề
4312
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
1920
1910
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0586710950
Mã số thuế2400976946
Tên viết tắtNGO NHAN CO.,LTD
Tên quốc tếNGO NHAN LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG NGÔ NHÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:32:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4530
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7490
9329
4390
0610
0620
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2399
1910
6820
4933
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0934331618
Mã số thuế1900691400
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH VẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-10T14:13:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4761
4530
4520
5224
1050
7730
7710
4312
1610
7830
7911
8292
8560
2592
5229
0910
8299
6619
7110
7420
9000
7410
6110
6120
1811
0610
0620
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1040
1622
1520
3100
1621
2011
2817
2620
2029
2599
3312
9511
3314
9512
9521
3315
3700
3811
8230
6820
4933
5022
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildangoanh371979@gmail.com
Phone02203982222
Mã số thuế0801425766
Người đại diệnTRẦN VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-24T10:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4730
5224
5310
7730
7710
4312
5320
6312
4610
8130
8292
8211
8020
8110
5510
4330
7010
5229
0990
8299
5225
7410
7020
4390
0810
0610
0891
0730
0710
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7320
5610
4311
7310
1623
1622
1621
2420
1629
3530
3830
3700
3812
3811
8230
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0584019772
Mã số thuế0317906548
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGÂN HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4741
4761
4753
4742
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8130
1812
5510
7912
2592
4330
7490
7810
6209
5229
0910
5912
6619
7110
7420
5911
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0220
5210
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1701
2511
3212
1622
1702
1621
1392
3290
1430
3312
3314
3315
3830
3512
6202
6820
4933
5022
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0378520204
Mã số thuế2400965687
Tên viết tắtDUNG VAN DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếDUNG VAN DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnHOÀNG MẠNH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4512
4520
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
4330
7490
9329
4390
0610
0620
0892
0510
0520
6810
4322
4329
5610
2399
1910
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0332079453
Mã số thuế0317690497
Người đại diệnTRẦN MINH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4741
4730
4761
4722
4772
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
8292
8560
1812
5510
7912
3011
2592
4330
7490
9312
7810
6209
5229
0910
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0220
7120
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
8219
7310
1701
2511
3212
1622
1702
1621
1392
3290
1430
1512
3312
3314
3315
8230
0210
3512
6202
6820
4933
5022
5021
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
6311
Phone0906288335
Mã số thuế0110375516
Tên viết tắtDUC VU MAC CO .,LTD
Tên quốc tếDUC VU MINERALS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ KHÁNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
2211
2393
2219
1629
2220
2392
2394
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102