NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0936 843 979
Mã số thuế0313993275-001
Tên viết tắt4H APPLICATION CN1
Tên quốc tếBRANCH 1 4H APPLICATION HAPPY HEARTS HANDED GIFTS - SMART SHOPPING HOLDING CORPORATION
Người đại diệnPHẠM THỊ MINH TRANG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2019-01-16
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:28:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4511
4632
4762
4771
4761
4742
4764
4520
5224
0146
1050
7722
7729
7710
1101
1610
7830
4513
8292
8211
8560
7912
8559
8552
9312
9311
8620
0162
6209
5229
8299
0240
8220
9633
0161
6619
7110
5911
9000
9319
6110
0610
0312
5210
1410
5610
0321
8219
7310
2680
1623
2814
1701
1071
1709
2816
2731
2732
2750
1104
2652
2818
3100
1621
2813
2826
2817
2821
2819
2620
1075
2023
2720
2211
2640
1629
1420
2022
2733
2790
2651
2670
3250
1079
2310
1312
1820
9523
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3812
1511
0126
0125
0127
6820
4932
4931
8121
0164
3900
3822
3821
Phone02513847240
Mã số thuế3600354937
Tên viết tắtNGOC CAC DJ CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC CAC DIAMOND JEWELRY CO.LTD
Người đại diệnTRƯƠNG HOÀNG THIỆN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2005-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:31:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4741
4730
4791
4742
4722
4772
4541
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
1610
7911
4610
5629
5510
2592
4330
6492
7490
5229
0990
0910
5225
5221
6619
7110
7410
7020
6120
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0721
0892
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2591
3211
1104
3100
1621
3290
2023
2599
1629
3250
3312
3319
3315
3700
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone02413707555
Mã số thuế2300776686
Tên quốc tếNGAN HA INTERNATIONAL TRANSPORTING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HAI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2013-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4772
7730
7710
1610
7830
4610
4330
7010
5229
0990
7020
4390
0810
0610
0620
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
1040
1622
1621
2011
2013
1920
1629
1910
1062
3312
3314
3315
3830
3700
3812
3811
0117
0113
0122
4933
4912
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0838889991
Mã số thuế3401096953
Tên viết tắtTRANG LE TRADE INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếTRANG LE TRADE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THU TRANG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Linh - Tánh Linh
Ngày thành lập2015-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:03:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5590
1610
5621
5510
4330
0162
5229
0990
0910
5225
5222
5223
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1103
1701
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
3700
0210
0150
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5110
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
Emailsxvlxdcnctaybac@gmail.com
Phone0912062282 0986769
Mã số thuế5500649585
Tên viết tắtCÔNG TY CP SXVLXD CNC TÂY BẮC
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯƠNGPHẠM XUÂN DIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2023-02-17
Thay đổi giấy phép2023-07-06 00:39:24
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4690
4663
4752
4773
2396
4312
4610
4330
0990
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7221
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailJPNasaki@gmail.com
Phone0329461256
Mã số thuế5200938402
Tên viết tắtJP NASAKI NEW MATERIAL TECHNOLOGY.,JSC
Tên quốc tếJP NASAKI NEW MATERIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Yên Bình
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 14:05:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4512
4722
4541
4543
4530
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4329
1410
2591
1623
2395
1701
2511
1071
1709
2593
1040
1622
1104
1702
1621
2420
2610
2620
1075
1102
2391
2640
2393
2599
1629
1420
2220
2410
1311
2022
1910
2733
2740
1080
2512
1062
1430
1312
1512
2392
2394
0232
0210
6820
1061
0164
Phone0912616271
Mã số thuế0202206483
Tên quốc tếTAN NHAT MINH PETROLEUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TUẤN ANHNGUYỄN XUÂN HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-07 10:02:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4773
4730
4512
4530
4520
5224
7730
4513
3011
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
5610
1920
3315
3830
3812
8230
6820
4933
5022
5012
3822
Phone0924422573
Mã số thuế0601250734
Tên quốc tếTHE CUONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-04 18:25:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4730
4753
4751
2396
1020
7730
7710
1610
4610
7990
4330
7810
5229
0910
8299
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4329
0321
0322
1623
2395
1701
1622
1702
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2410
2022
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
4933
5022
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0911002028
Mã số thuế5100495267
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG THU
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Văn - Mèo Vạc
Ngày thành lập2023-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 08:40:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4719
4753
4791
4530
4520
5224
7730
4312
1101
5621
7911
4610
7990
7912
4330
8299
5225
4390
0610
5210
4329
7320
5610
4311
7310
2395
1103
1104
3100
1102
2022
2790
9524
8230
4933
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0985 638 383
Mã số thuế0105458622-002
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LÂM
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2022-11-14
Thay đổi giấy phép2023-07-06 23:44:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4773
4741
4541
4543
4530
4312
7911
4513
5629
8130
5510
7912
4330
9321
0910
0161
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4321
5610
4311
2710
2410
2392
2394
0122