NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0383519789
Mã số thuế2900893092
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢO
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2008-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:18:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
5224
4312
2592
4330
5229
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3290
3319
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982060144-092660006
Mã số thuế4001147612
Tên viết tắtHUNG LONG MINERAL .,JSC
Tên quốc tếHUNG LONG MINERAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN CƯƠNG PHẠM NAM BÌNH
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:46:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4512
4530
4520
5224
7710
4312
4513
4610
8110
2592
4330
5229
0990
0910
5221
5222
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2512
2392
2394
3312
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4299
4101
Phone02033820899
Mã số thuế5701864906
Tên viết tắtMATNGOC CJSC
Tên quốc tếMAT NGOC CONTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THÀNH CHUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:05:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1920
2029
1629
1200
1420
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02033811333
Mã số thuế5701811118
Tên viết tắtNEWLIFELAND .,JSC
Tên quốc tếNEWLIFE LAND REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2016-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:59:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4690
4663
4752
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5510
4330
6622
5229
5221
5222
4390
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1621
3830
3700
3812
3811
0210
6820
4940
4933
5022
5120
5012
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0333968888
Mã số thuế5701499795
Người đại diệnTRẦN HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:27:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4530
5224
4312
2592
5229
0990
0910
0899
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0311
0892
0510
5210
4322
4321
4329
0321
4311
1910
3812
3811
0210
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế5700465948
Người đại diệnĐỖ VĂN VỤ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2003-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:05:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914208416 - 0985161
Mã số thuế1001233947
Người đại diệnTRẦN MẠNH HƯNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2021-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:16:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
7912
3011
2592
8559
4330
1313
7810
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
2395
2814
1701
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3511
2750
1622
2811
2818
1702
1520
2394
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
Phone0985 703 900
Mã số thuế0105667760-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2013-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:56:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4741
6209
0810
0610
0620
0722
0710
1623
1622
1621
2012
1920
Phone0904505256
Mã số thuế2802401722
Tên viết tắtVEMCO THANH HOA.,JSC
Tên quốc tếVEMCO INDUSTRY THANH HOA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ NGỌC NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2016-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:06:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0373 770833 - 091853
Mã số thuế2801028339
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2006-12-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4511
4690
4663
4512
4530
4520
7710
4312
1610
4513
5510
7912
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5610
7310
1622
3100
1629
4933
5022
5012
4212
4211
4299
4101
4102