NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone093855747
Mã số thuế0312484356
Tên viết tắtTHANH HUYEN BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếTHANH HUYEN BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:30:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913208088
Mã số thuế0106922244
Tên quốc tếBINH MINH MINERAL COAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG ĐẠI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:18:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4730
4761
4742
4763
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
5320
5621
4513
5629
8130
8211
8560
8110
9620
5229
0990
8299
5221
5222
7410
7020
0610
0620
0892
0510
0520
5210
7320
5610
7310
1910
8230
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
Phone0903 353 928
Mã số thuế0304486430
Tên quốc tếPHI LANCE CO.,LTD.
Người đại diệnPHAN QUÝ VĂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2006-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:03:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4312
5621
4610
5629
8110
4330
6492
5229
0990
0910
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2750
2620
2640
2790
3312
3314
3313
3319
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0939362929
Mã số thuế1801465231
Tên quốc tếHAO KIET INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HỒNG LẾN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:58:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4773
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4513
2592
4330
0162
6209
0990
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2731
2732
1622
1621
2420
2610
2620
2513
2013
2211
2640
2599
2212
1629
2220
2630
2512
0121
0118
0210
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
5820
Phone0945375566
Mã số thuế0106551198-001
Người đại diệnNGÔ MẠNH QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:39:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
4312
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4321
4329
3320
4311
2591
2511
1622
3100
1621
2393
2392
3312
6820
4933
Phone098 331 5938
Mã số thuế0106730542
Tên viết tắtGIANG HAI THANH CO.,LTD
Tên quốc tếGIANG HAI THANH TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:49:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4312
4330
0990
8299
5221
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
4299
4101
Mã số thuế0107315683
Tên viết tắtVANTHUANPHAT TI.,JSC
Tên quốc tếVAN THUAN PHAT TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUẢNG HÀ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:28:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4512
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5320
1610
5621
4513
4610
1812
5510
5630
2592
4330
6492
8299
0240
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1103
1073
1071
2593
1040
2750
1622
1104
1072
3100
1621
2011
2610
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2640
1629
1200
1420
2022
2740
2630
1080
2021
1430
1820
3312
3314
3313
3315
3830
0230
0210
4933
4932
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone66800737
Mã số thuế0312237558
Tên quốc tếASIA OIL AND GAS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ HOÀNG LIÊN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2013-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:16:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0383 888119
Mã số thuế0102728133-002
Tên viết tắtSPG.,JSC
Người đại diệnSODANI JAGDISH CHANDRA
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2011-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:41:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
7490
0990
0910
7020
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
3320
1623
1622
3100
1621
2011
2012
1629
2022
2630
2392
2394
3312
3314
3313
4933
4931
Phone0903555238
Mã số thuế4000807016
Tên viết tắtNAM GIANG.,JSC
Tên quốc tếCONTRUCTION AND TRADE NAM GIANG - QUẢNG NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2011-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:16:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
46591
4511
4663
46613
4541
4530
5224
2396
4312
4513
7912
3011
2592
4330
0910
4390
0810
0610
0620
0710
3600
5210
4322
4321
4311
2395
2511
2816
2392
3510
3312
4933
4931
421
4299
4101