NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0945002788
Mã số thuế0317909242
Người đại diệnNGUYỄN MỸ TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4632
4663
4520
0141
1030
7710
4312
1610
7830
4610
8541
8531
8542
8532
8211
8560
1812
5510
5630
8559
8512
8551
8521
8552
4330
7490
7810
5229
0910
8299
6619
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0311
0510
0520
3600
7320
5610
4311
7310
1621
1629
9511
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4229
4212
4211
4299
4101
6311
Phone0903436931
Mã số thuế2400964940
Người đại diệnTRẦN THỊ LỘC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988616248
Mã số thuế0110372561
Người đại diệnĐINH QUỐC DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4753
4722
4772
4312
5510
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
5223
6619
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
3600
6810
4329
5610
4311
2824
2392
3812
3811
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821
EmailCtyTNHH_AnPhat@gmail.com
Phone0966901990
Mã số thuế0110370067
Tên viết tắtAN PHAT TECH AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT, TECHNOLOGY AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
8292
5510
5630
2592
4330
5229
8299
0810
0610
0620
0710
4322
4321
5610
4311
2591
2593
2750
2733
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987822116
Mã số thuế0202200241
Tên quốc tếAN PHAT DTTM AND MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THÀNH VĨNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2023-05-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
5224
5320
7830
7911
4513
5510
5630
7912
2592
7810
5229
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5610
4933
5012
5021
5011
EmailBdslongtu123@gmail.com
Phone0338070965
Mã số thuế0317799800
Tên quốc tếSAVILLS1 VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÀI VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:37:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0936909318
Mã số thuế2301241796
Tên quốc tếPHONG CHAU STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936962884
Mã số thuế2301240369
Người đại diệnTRẦN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961241068
Mã số thuế0110318042
Tên quốc tếTRUONG THINH SERVICE AND TRADING CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ DUY LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2023-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4641
4663
4752
4771
4741
4761
4791
7730
4312
4610
5629
5510
5630
7912
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2511
1399
1520
1392
2599
1393
1430
1391
1512
8230
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone02838995936
Mã số thuế0317771107
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT MINERAL AND INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN GIA KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4690
4773
4541
7730
7710
7830
7911
4610
8292
8560
5510
5630
9610
7912
8559
8620
6209
5229
0990
0910
9639
6619
7110
9000
7020
9329
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4329
3320
6201
1410
5610
7310
1709
3511
3290
2029
1629
1079
3312
8230
6202
6820
4933
8121
8129
4229
4212
4299
4101
4102
3900