NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0973605211
Mã số thuế2301220450
Tên quốc tếBINH XUAN STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0904863338
Mã số thuế0110412486
Tên viết tắtMINH PHAT TD.,JSC
Tên quốc tếMINH PHAT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:49:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7710
6312
4513
4610
8292
6399
8512
8511
8521
4330
7490
0162
6209
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7420
7410
7020
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
0321
0322
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Phone0363688369
Mã số thuế0110091056
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BỐN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0981757966
Mã số thuế0110073321
Tên quốc tếTAN DAI PHAT BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4721
4711
4741
4753
4791
4784
4722
5224
7729
7710
5621
5629
1812
5630
5229
8299
5225
7020
1811
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7320
5610
7310
2750
2220
1820
8230
6820
4933
4932
4931
Mã số thuế0110030060
Tên viết tắtT&T GROUP TRADING., JSC
Tên quốc tếT&T GROUP TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYÊNNGUYỄN VĂN TÀI
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Ngày thành lập2022-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5630
6399
7912
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
3314
3830
3700
3812
3811
0232
6820
4933
5022
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0949963636
Mã số thuế2803033510
Người đại diệnVŨ NGỌC KHIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4773
4721
4722
5224
5310
0146
0149
0145
0141
1030
7730
5320
0162
5229
0990
0910
8299
5225
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
3320
0131
0132
1080
3312
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4929
4932
4931
0164
Phone0795151123
Mã số thuế0110041739
Tên quốc tếBETAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HOÀNG - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Mã Tên ngành nghề
5224
5310
9631
7722
7729
7730
7740
7721
5320
7820
7830
7911
8130
7990
8030
8292
8211
8020
8110
5510
9610
7912
9620
8010
7810
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
8220
6110
6190
6120
6130
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
8219
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
4912
5022
4911
8121
8129
Emailsgsagacity@gmail.com
Phone0344993908
Mã số thuế0317934859
Người đại diệnNGÔ QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4690
4543
4530
4520
4312
1610
1812
5229
0910
1811
0810
0610
0220
1410
4311
1701
1622
1702
1621
1392
3290
1430
1512
3312
3314
3315
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0984171717
Mã số thuế2902193586
Tên viết tắtH&T GROUP CENTRAL REGION ,JSC
Tên quốc tếH&T GROUP CENTRAL REGION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:23:22
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4730
4753
4791
4784
5224
2396
7730
4312
7820
7830
4610
8130
8020
8110
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2420
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
Phone0943636415
Mã số thuế3002269555
Tên viết tắtVNL DEVELOPMENT ENERGY
Tên quốc tếVIET LAO ENERGY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGỌC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:37:58
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4772
2396
4312
4330
0990
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4321
4329
3320
4311
2732
3511
2811
2710
2720
2399
2733
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102