NGÀNH NGHỀ: Khai thác dầu thô Tìm thấy 4870
Phone0904371282
Mã số thuế2301224039
Tên quốc tếTHAI HUNG STEEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:07:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0708819410
Mã số thuế0317591425
Tên viết tắtKOMATSU MIDDLE EAST FZE CO., LTD
Tên quốc tếKOMATSU MIDDLE EAST FZE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0963085102
Mã số thuế2301227008
Tên quốc tếMANH HUNG PHAT SERVICE GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4541
4543
4542
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0366096851
Mã số thuế2301226290
Tên quốc tếTAM AN PHAT GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0964732155
Mã số thuế2301225674
Tên quốc tếTRUNG THANH STEEL TRADING INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0794796332
Mã số thuế2301224399
Tên quốc tếHUNG PHAT STEEL GENERAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HỒI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966346283
Mã số thuế0110171865
Tên quốc tếCAMMATHRIX BILINGUAL MATH EDUCATION & TRAINING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGUYỆT NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8531
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9311
9321
8620
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9000
9319
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Phone0336509933
Mã số thuế0110037450
Tên quốc tếXNK AFP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG CẨM TÚ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:28:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4520
9631
0142
0141
6312
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
7490
9321
9411
9103
7010
6209
8299
0240
8220
9639
9633
9632
7110
9700
7420
9820
9810
9000
9319
7410
9101
7020
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0210
6202
6820
6311
Phone0981963397
Mã số thuế0110143057
Tên viết tắtSONG LO MINERAL EXPLOIT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếSONG LO MINERAL EXPLOIT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HÀ ĐĂNG TRINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4721
4730
4724
4722
1020
7730
4312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
5510
5630
3011
2432
2431
4330
7810
5229
0990
0910
5911
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2680
2511
3511
3240
2750
1392
2420
2720
1200
2399
2410
2740
2790
3250
1079
3311
3312
3315
0115
0210
4912
5022
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailxangdauatm@gmail.com
Phone0913574883
Mã số thuế0110132016
Tên viết tắtATM VIETNAM DV&PT JSC
Tên quốc tếATM VIETNAM DV&PT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4799
4730
4512
4541
4530
4520
5224
7710
4312
4513
4610
5510
4330
0162
5229
0910
8299
5225
5221
7110
0610
0620
0311
5210
4329
1410
5610
2395
1399
1520
1621
1392
1075
1920
1393
1430
1512
6820
4940
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4299
4101
4102
3821