NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0918058997
Mã số thuế3603936475
Người đại diệnDƯƠNG MINH QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:57:51
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4653
4663
4753
4541
4543
4530
7710
4312
5510
4330
4390
0220
0311
4322
4321
4329
4311
7310
3314
3315
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0936904880
Mã số thuế2400963337
Tên viết tắtTHÉP QUANG HÙNG
Tên quốc tếQUANG HUNG STEEL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUANG HỘI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4753
4751
7730
7740
7710
4312
5621
5629
5510
0240
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5210
5610
1622
3830
3811
0232
4933
4932
4931
4299
3822
3821
Phone0589871764
Mã số thuế0318083512
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:43:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2592
4330
8610
8620
5229
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4329
6201
1410
5610
1623
1077
1076
1622
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
8230
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
Emailluuquocloc@gmail.com
Phone0973207885
Mã số thuế2902164987
Tên quốc tếHOANG DAT PHAT CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY CO., LTD
Người đại diệnLƯU QUỐC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4634
4652
4663
4752
4789
4711
4730
4784
0144
0146
0145
0141
1010
1020
7730
4312
5621
5629
5510
5630
2592
4330
6209
7110
7410
7020
6190
6130
4390
1811
0220
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
4311
2680
1701
1709
1104
1702
1520
1621
2620
2670
2392
9511
3314
3313
0129
0210
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0937530987
Mã số thuế0318165726
Người đại diệnNGUYỄN LÊ ĐỨC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:34:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4543
7730
4312
5621
4610
5629
1812
5630
3011
2592
4330
0240
5920
5912
7420
5911
9000
4390
1811
0220
4322
4321
4329
3320
1410
5610
7310
1702
3100
1629
1430
3315
8230
0210
6820
4933
5022
4932
Phone0877969328
Mã số thuế0317833184
Tên viết tắtGIA VIET WOOD TRADING CO., LTD
Tên quốc tếGIA VIET WOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4641
4663
4752
4721
4512
4761
4772
4543
4530
4542
7730
7710
4312
1610
4513
8532
8130
5510
2592
8559
4330
7490
5229
8299
0161
7110
7410
4390
0220
7120
4322
4321
4329
7213
4311
8219
7310
1622
3100
1621
3290
2817
1629
3250
2100
3700
0210
4933
5012
4931
4229
4299
4101
4102
Phone09635763650374517
Mã số thuế2500700765
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4753
4784
2396
5621
5629
5510
5630
2592
4330
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2395
2593
3100
2599
2392
2394
3311
3312
3314
3313
9521
9522
0232
6820
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildtxaydung279@gmail.com
Phone0908950418
Mã số thuế2200808253
Tên viết tắt279 ST JSC
Tên quốc tế279 SOC TRANG HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VIẾT TRINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:30:32
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4663
5224
1030
4312
1610
5229
0990
0240
0163
0161
6619
0810
0220
0231
0722
0730
6810
0131
0132
0322
4311
1623
1622
3100
1621
1629
2399
0232
0121
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
Emaildaccong30.4hpvn@gmail.com
Phone02253715122
Mã số thuế0202199740
Tên quốc tế30-4 CONSTRUCTION AND SERVISES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
5590
1610
5621
7820
7830
4513
5629
8110
1812
5510
5630
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5912
7110
7410
7020
4390
1811
0220
5210
4322
4329
3320
5610
7310
2591
2395
2511
2391
2022
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129