NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0913012359
Mã số thuế0110386941
Tên viết tắtBLG GLOBAL GREEN ECONOMY DEVELOPMENT
Tên quốc tếBLG GLOBAL GREEN ECONOMY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
1812
2592
4330
1313
0162
6209
0240
0163
0161
6619
4390
1811
0220
0231
6810
4322
4329
6201
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1702
1392
1074
1075
1420
1311
1080
1079
1062
1430
1391
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
EmailKhoinghiep1977@gmail.com
Phone0987646227
Mã số thuế0110456363
Tên viết tắtTHANH LONG WOOD BEADS MANUFACTURING CO., LTD
Tên quốc tếTHANH LONG WOOD BEADS MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:27:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4773
4791
4784
1610
4610
2431
2592
4330
5229
8299
7410
0220
5210
2591
1623
2593
3240
1622
3211
3100
1621
2599
1629
2410
9522
Emailtranductuan6368@gmail.com
Phone0936949557
Mã số thuế2400965493
Tên viết tắtTHÉP VIỆT TRUNG
Tên quốc tếVIET TRUNG STEEL INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐÌNH HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4753
4751
7730
7740
7710
4312
5621
5629
5510
0240
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5210
5610
1622
3830
3811
0232
4933
4932
4931
4299
3822
3821
EmailHoangha389389@gmail.com
Phone0797339999
Mã số thuế0110551031
Tên viết tắt389 MINERAL VN GROUP.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM 389 MINERAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:05:07
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4632
4663
4752
4723
4773
4741
4722
1030
1020
6312
1610
8130
4330
6209
5229
0990
8299
5225
6619
7110
9329
0899
0810
0220
0620
0231
0722
0710
0510
0520
6810
4321
4329
3320
6201
7211
7221
2591
2395
1701
3511
1702
1621
2393
2599
1629
2399
2410
2812
2392
2394
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0849999982
Mã số thuế2803072333
Tên viết tắtVIET NHAT WOOD PLASTIC JSC
Tên quốc tếVIET NHAT WOOD PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
4312
1610
4610
2592
4330
7110
7410
7020
4390
0220
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1622
3100
1621
1629
2220
3319
9522
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcuonglinhwood@gmail.com
Phone0982331166
Mã số thuế0110532381
Tên viết tắtCUONG LINH WOOD
Tên quốc tếCUONG LINH WOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:40:27
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4753
7730
1610
7820
4330
7810
6209
8299
7110
7410
6110
6190
6120
4390
0220
4322
4321
4329
6201
1623
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2829
2391
2393
2599
1629
2733
2740
2790
2392
2394
9524
9511
9512
9521
6202
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0868822609
Mã số thuế2400964404
Tên quốc tếAN VUI TRANSPORTATION AND TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN VUI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
4513
5629
5510
2432
2431
2592
4330
7810
0990
7020
0810
0220
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
1910
3830
3812
3811
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0916071283
Mã số thuế2601096701
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Ngày thành lập2023-09-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:01:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4753
5224
4312
1610
2592
4330
0240
7110
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
3100
1621
1629
0232
0129
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0366858727
Mã số thuế0317870570
Tên viết tắtCTY XÂY DỰNG PTC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-06-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
1610
7830
4513
8130
4330
6209
6619
7110
7410
7020
4390
0220
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
1622
8230
6202
6820
4933
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900