NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0333567856
Mã số thuế5701427712
Người đại diệnVŨ ĐÌNH CÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2010-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:47:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4773
4530
4520
0146
0145
0141
4312
5510
2592
4330
9312
9321
0240
9329
4390
0220
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2391
2393
1910
2392
2394
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0906109549
Mã số thuế4300764701
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX VÀ DV THANH PHONG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU BÍCH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:20:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908369869
Mã số thuế4300745184
Tên quốc tếTTK CONSTRUCTION TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ HIẾU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2014-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:13:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4511
4663
5224
7730
7710
4312
8130
5510
2592
4330
0240
9639
0810
0220
0311
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2821
2012
3311
3811
0210
4933
5011
421
4299
4101
3821
Phone0935 051 568
Mã số thuế4101123823
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM TÍN ĐẠT
Tên quốc tếTIN DAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NỮ HÀN NI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:50:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918 789 234
Mã số thuế1402102130
Tên viết tắtCTY TNHH VT - XD NHẬT KHÔI
Tên quốc tếNHAT KHOI MATERIAL - BUILDING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ THANH KHIẾT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 4
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:44:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984009229
Mã số thuế0107263844
Tên viết tắtTHANHBINH GE.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM THANH BINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:25:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913740566
Mã số thuế1401898294
Tên viết tắtCTY TNHH VLXD KIM LỘC PHÁT
Người đại diệnVõ Thị Thu Trang
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2013-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:13:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0969984444
Mã số thuế4300716176
Người đại diệnĐẶNG VĂN KHANH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Phổ - Ba Tơ
Ngày thành lập2013-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:05:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0943055185
Mã số thuế0105911803
Tên viết tắtSOUTH STAR .,JSC
Tên quốc tếSOUTH STAR INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐoàn Xuân Thiệu
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:58:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4711
4741
4512
4541
4542
4520
5224
0146
0145
1030
1010
1020
7710
4312
1610
7820
7911
4610
7990
8211
5510
5630
7912
4330
7810
6209
0810
0220
0722
0730
0710
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
6201
7320
5610
0322
4311
7310
2395
1701
1104
3100
2420
1629
1080
3530
9524
9511
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0118
0210
0150
6202
4933
5022
422
421
4101
3822
3821