NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Mã số thuế0201558813
Tên viết tắtCUONG PHAT DEVINCO
Tên quốc tếCUONG PHAT DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2014-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:11:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4663
5224
7730
4312
2592
5229
8299
4390
0810
0220
0891
0510
5210
4311
3812
3811
5022
5012
4932
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone01638671898
Mã số thuế5801289569
Tên quốc tếKIM DE ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM ĐÊ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0937670827
Mã số thuế5801283165
Tên quốc tếHUU TY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TỴ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0977 363 646
Mã số thuế5801260390
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2014-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:52:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915454841
Mã số thuế4601262670
Tên viết tắtVDIC
Tên quốc tếVANCO DEVELOPMENT INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnMA THỊ VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:07:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4773
4719
5224
7730
7710
4312
5621
5510
2592
4330
8299
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1701
1709
1622
1104
3100
1621
3290
1074
2391
2599
1080
1062
2392
3530
0210
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0201885835
Tên viết tắtEU LOPECO
Tên quốc tếEU LOGISTICS AND PETROL MARITIME INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:42:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4730
4753
4772
4530
4520
2396
7730
7721
7710
4312
1101
6312
1610
8541
8531
8542
8532
8130
1812
5510
5630
3012
2432
2592
8551
8520
8552
6492
7490
6209
5229
8299
5221
7110
7410
4390
0810
0220
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0321
0322
1623
1701
2511
1709
2750
1104
3100
3520
2821
2710
1629
2410
3250
1079
2394
3312
3314
3313
3319
9521
3830
3812
3811
8230
0126
0128
0111
6202
6820
4920
4933
5022
5012
4932
4931
8129
422
421
4101
3822
3821
Phone02633 651 652
Mã số thuế5801270705
Người đại diệnBÙI QUANG VINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:44:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0977130177
Mã số thuế1801512837
Tên viết tắtCTY TNHH MTV ĐT TM DV XD MỸ HẠNH
Tên quốc tếMY HANH CONSTRUCTION SERVICE TRADE INVESTMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnVÕ MỸ HẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:55:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4312
1610
4610
5510
2592
7110
0810
0220
0892
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
1622
0210
0150
421
4299
4101
Mã số thuế0201909532
Tên viết tắtQT GLOBAL
Tên quốc tếQT GLOBAL SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUYẾT
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:27:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
6492
7810
5229
0990
8299
5225
5221
5222
0240
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0201703355
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THỌ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:53:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4773
4530
4520
5224
4312
5621
5510
5630
4330
6492
5221
5222
4390
0220
0231
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3290
3830
3812
3811
0210
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
3822
3821