NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Emailthanhlamgroup29@gmail.com
Phone0945622495
Mã số thuế6400459857
Tên quốc tếTHANH LAM TRADING SERVICES AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUANG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:10:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4773
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0983508058
Mã số thuế4601625596
Tên quốc tếMAI NGAN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỄN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:40:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4520
0146
0145
0141
4312
1610
4610
4330
5225
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1701
1709
1702
1621
1629
3830
3811
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Emailanbinhphatmtv@gmail.com
Phone0919999893
Mã số thuế0110903413
Tên viết tắtAN BINH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếAN BINH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T09:09:54
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7740
7710
6312
7830
7911
8130
7990
8560
8110
1812
5630
9610
7912
9620
5914
0162
6209
8299
0240
8220
9633
0163
0161
5920
5912
6619
7110
9820
5911
7410
7500
7020
9329
1811
0220
0231
6810
4321
1410
7320
0131
0322
4311
7310
1623
1071
1040
2750
1622
1104
3100
1621
3290
1075
2023
2640
2029
1629
2790
2630
1080
1079
1062
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3811
0232
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0210
0150
6820
8121
8129
1061
0164
5820
Phone0702079191
Mã số thuế3401258386
Tên quốc tếBINH THUAN AGRICULTURE GROUP CO.,LTD
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THUỲ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:19
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
4102
0164
Emailtienthanhhhthn@gmail.com
Phone0947546919
Mã số thuế0110892747
Tên quốc tếTIEN THANH - HTHNINVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:44
Tên ngành nghề
4511
4541
4530
4520
7710
4312
5510
4330
0162
5229
0990
0240
0163
0161
7500
4390
0899
0810
0220
0231
0893
6810
4329
0321
0322
4311
0210
6820
4933
4293
4292
4299
4101
4102
0164
Phone0909280080
Mã số thuế6101299549
Người đại diệnNGUYỄN THÊ HẬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T08:09:59
Phone09044565990938705168
Mã số thuế2401002350
Tên quốc tếDAI AN PHAT BAC GIANG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐỨC NGHIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T09:39:59
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
4610
4330
0162
5229
0990
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
3830
3812
3811
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0394075979
Mã số thuế4101647986
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD & MT GIA VIỆT
Người đại diệnTRẦN THỊ THẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T11:10:04
Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4690
4663
4752
7710
4312
1610
4330
0240
7110
9329
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3811
0232
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0356079958
Mã số thuế0801432393
Tên quốc tếHAI DUONG AGRICULTURAL FORESTRY PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T09:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4759
5224
7730
7710
1610
4610
5510
2592
4330
0220
0231
5210
6810
4322
4321
3320
5610
1623
1622
1621
1629
3830
0232
4933
8129
Phone0972714456
Mã số thuế2803139933
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T11:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4772
5224
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
8532
5629
5510
5630
7912
2592
4330
7490
0990
8299
0161
7110
7500
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
7120
6810
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
1520
3100
1621
3290
1629
2399
1062
2392
3312
3319
3830
3700
3812
3811
0150
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900