NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0988038716
Mã số thuế2500706541
Tên viết tắtNEWACO.,JSC
Tên quốc tếNEWACO SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC THIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
8299
7020
0810
0610
0620
0891
0510
0520
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2816
3091
3099
2512
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailkhoangsanhuyenngan@gmail.c
Phone0964799168
Mã số thuế2803080197
Người đại diệnLÊ THẾ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0704168255
Mã số thuế0110452055
Tên quốc tếLOTUS 397 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẨN A PAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4719
4730
4312
4610
4330
6622
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
1622
2392
9524
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0388534510
Mã số thuế4401108618
Tên quốc tếTAY AN TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-14T04:57:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4661
4641
4663
4782
4774
4773
4771
4719
4741
4742
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5222
9000
7410
9329
0810
0610
0620
0510
0520
4322
4321
1410
7320
5610
4311
7310
1394
1520
1392
1629
1420
1393
1430
1391
1512
1511
8230
0210
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone02273691789
Mã số thuế1001271692
Tên viết tắtCNG THAI BINH ONE MEMBER CO., LTD
Tên quốc tếCNG THAI BINH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-12T19:00:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4773
4741
4730
4722
4530
4520
7710
4312
7830
4513
4610
8211
8110
1812
4330
9311
9321
0910
8299
9000
9319
9329
4390
1811
0620
5210
6810
4329
3320
5610
7310
2511
3520
2813
2819
2599
2740
2512
3311
3319
8230
6820
4940
4933
4931
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxnkachau678@gmail.com
Phone0913535010
Mã số thuế0110506208
Tên viết tắtA CHAU BUSINESS IMPORT EXPORT .,JSC
Tên quốc tếA CHAU BUSINESS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI KIM THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:16:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4711
4741
4730
4791
4742
4722
4772
4312
4610
8531
8532
8560
9610
4330
7490
8299
7020
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
2011
2023
2012
2013
2220
2022
3312
3313
3830
6820
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0988353636
Mã số thuế0318102324
Tên quốc tếHAI PHAT SALT TRADING AND INVESTING COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-10T07:23:40
Phone0937446268
Mã số thuế0402243450
Người đại diệnLÊ QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T08:40:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4741
4791
4543
5224
2396
7730
4312
4610
7990
8559
7810
6209
5229
0990
5225
7110
7410
7020
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
4311
7310
3812
3811
8230
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcuaatc01@gmail.com
Phone0377134978
Mã số thuế0110785417
Tên viết tắtATC DOORS., JSC
Tên quốc tếATC DOORS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ VĂN KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất kim loại quý và kim loại màu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T17:09:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4730
4722
7730
4312
1101
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
1812
5510
5630
7912
2432
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5229
0990
5221
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
2511
3511
2750
1104
3290
2420
2610
2822
2824
2012
1102
2640
2599
2220
2740
2790
2630
3830
3700
3811
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
3900
3822
3821
Emaildtcompany68@gmail.com
Phone0981538099
Mã số thuế0110392818
Tên viết tắtDT TRADING BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếDT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4711
4730
4753
4791
4722
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4933