NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Mã số thuế0106654965
Tên viết tắtVIET COAL MICERALS INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếVIET COAL MICERALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM THU
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:43:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4634
4663
4752
4723
4721
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
4513
5510
4330
7490
5229
8299
6619
7410
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0983336996
Mã số thuế4000896552
Tên quốc tếTAY GIANG QUANG NAM MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG QUANG HUY
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2012-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:50:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4610
0990
8299
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2511
2420
2815
2824
2823
2410
1910
8230
0210
4933
5022
Mã số thuế0106434060
Tên viết tắtLITRANS CO.,LTD
Tên quốc tếLINH TRANG COMMERCIAL AND TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIẾU
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2014-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:36:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
7730
4330
5229
0990
5221
5222
4390
0810
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4329
1622
2829
2824
3099
2392
3315
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0981934892
Mã số thuế0106992756
Người đại diệnPhạm Bá Hân
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:30:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4761
4722
4541
4543
4530
4520
6511
5224
7710
4312
6312
4610
1812
5510
5630
2592
4330
0990
8299
6619
7410
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2817
2640
2812
3530
9522
8230
422
4299
4101
Mã số thuế0106551208
Tên viết tắtINSPEC., JSC
Tên quốc tếNUMBER 1 CONSTRUCTION INSPECTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:57:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
5224
4312
4330
8299
7110
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
4322
4321
721
4311
4933
422
421
4299
4101
Phone01682376701
Mã số thuế0106203218
Tên quốc tếCHINA T&T CONSTRUCTION MACHNINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIÀNG A CHỂNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:08:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4530
7730
7710
4513
4610
5630
5229
0990
8299
0610
0891
0510
0520
5210
4321
3320
2816
1040
2750
2011
2813
2824
2410
3250
2392
2394
3314
4933
Phone0961203866
Mã số thuế0107366261
Tên viết tắtIMMORTALITYHERB CO.,LTD
Tên quốc tếIMMORTALITY HERB COMPANT LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TRIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:12:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4663
4772
2396
1610
0240
0163
6619
0810
0891
0722
0710
1623
1622
3100
1621
1629
1079
0128
0164
Mã số thuế0106726391
Tên quốc tếKINH MON COAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNÔNG THỊ MINH THU
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:24:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4690
4663
7730
7710
4312
4610
5510
8299
6619
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
4311
2395
1104
1920
1910
2392
2394
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế2600967723
Tên viết tắtSHB MINERAL EXPLOITATION., JSC
Tên quốc tếSHB VIETNAM MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:38:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4724
4722
4530
4520
2396
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
7110
9000
7410
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
3290
2420
2824
2410
2392
2394
3700
8230
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0936 304 986
Mã số thuế0108054963
Tên viết tắtGIA THIEN., JSC
Tên quốc tếGIA THIEN INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:40:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4690
0146
0145
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
4610
8532
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5630
2592
4330
1313
7010
0162
0990
0910
8299
0163
0161
7020
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
1410
5610
0131
4311
8219
2591
2511
1324
1399
2593
1392
2599
1420
2220
1311
1393
2100
1430
1391
1312
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0112
0118
0150
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
0164