NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Mã số thuế0106726105
Tên viết tắtVIET PHUC GETA CO., LTD
Tên quốc tếVIET PHUC GENERAL TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4663
4721
4781
4512
4761
4722
4751
4541
4543
4530
4312
4610
1812
2432
2431
4330
8299
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2420
2410
1079
0127
0210
422
421
4299
4101
Phone0438385792
Mã số thuế0106614391
Tên viết tắtMINH QUANG MIEXPLOI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH QUANG MINERAL EXPLOITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIANG HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:08:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105204177
Tên viết tắtTL IDT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN LONG INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG DUY THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:28:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4723
4774
4741
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7820
7830
46101
1812
5510
2432
2431
2592
851
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
3320
5610
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3211
1104
2811
2818
1702
3290
2420
2813
2829
1075
2023
2391
2220
2410
2812
2310
1062
2392
2394
3530
3311
3312
3830
3811
0230
8230
0210
4933
4932
5021
422
421
4299
4101
3821
Phone0947267302
Mã số thuế0106636652
Tên quốc tếTRUONG MINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN TỨ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:08:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4530
4312
8299
7410
0810
0620
0891
0722
0710
0510
4322
4321
4311
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0901057640
Mã số thuế6100212697-002
Người đại diệnPHAN MINH THƯ
Ngành nghề chínhKhai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2015-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106790566
Tên quốc tếVIEN DONG VIET NAM DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:35:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4610
3011
2592
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1701
2011
2610
2620
2710
3091
2910
2012
2013
2640
2410
2920
2630
2670
3250
2392
4920
4933
5022
4932
4931
5021
Mã số thuế0105965460
Tên quốc tếGIA THAI IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Duy Thái
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:16:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4512
4753
4541
4543
4542
4520
4312
4513
2432
2431
4330
0990
0910
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
1520
2410
1393
2394
3311
3312
3314
3313
422
421
4299
4101
Phone0913276582
Mã số thuế0106228029
Tên viết tắtHONG KONG CTS.,JSC
Tên quốc tếHONG KONG CONSTRUCTION TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐồng Văn Hùng
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:26:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4721
4512
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4513
4610
5510
2592
6492
5229
0990
8299
5221
7410
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
4311
1040
2011
2012
1080
1062
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
1061
Phone0466615170
Mã số thuế0106811551
Tên viết tắtAHAK CO.,LTD
Tên quốc tếAK APPLICATION HIGH TECH AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH KHOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:58:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4761
4772
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4610
8541
8542
8532
7990
8560
7912
8551
8552
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
5210
4322
4321
4329
721
7320
0131
0321
0322
4311
0170
03224
1621
1075
2012
1629
3319
0117
0113
0118
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0971354555
Mã số thuế6101231029
Tên viết tắtC.TY TNHH KHAI THÁC VÀ XD LÂM TRƯỜNG PHÁT
Người đại diệnLương Viết Cường
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:25:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4312
4330
0240
7110
7020
0899
0220
0891
0231
0722
0730
0710
5210
7120
4322
4321
4311
1623
1622
3100
1621
1629
0230
4933
421
4299
4101