NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0986 712 737
Mã số thuế2400644161
Tên viết tắtVINOSA
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE PRODUCTS AND FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Hùng Cường
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2013-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:21:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
0162
5221
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
3240
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
1820
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
49331
1061
0164
Phone063 3511500 - 0927 7
Mã số thuế5801038854
Người đại diệnHUỲNH THỊ HỒNG YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2011-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:56:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976474898
Mã số thuế5800963577
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2011-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:56:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0106122230
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG MẾN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:51:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4763
4722
4772
4543
4530
0146
7730
7710
4312
6312
46101
1812
5510
5630
4330
6209
5221
4390
1811
0810
0220
0620
0231
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
1701
2511
1709
2750
1104
1702
2610
2829
2821
2620
2710
2211
2640
2029
2599
2410
2022
2740
2790
2630
2394
9511
9512
6202
4933
4912
5012
6311
Mã số thuế5800685270
Tên quốc tếTU NU LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2009-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:52:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0944458888
Mã số thuế2400756073
Người đại diệnTRẦN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:29:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
0146
0145
0141
1030
1010
1610
8299
0220
0231
1623
1622
3100
1621
1629
1910
1080
3830
3811
0230
0121
0113
0114
0111
0112
0210
1061
3821
Mã số thuế0107039320
Tên viết tắtXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT .,JSC
Tên quốc tếXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0915596988
Mã số thuế2300885251
Tên viết tắtVKB JSC
Tên quốc tếVKB JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDIÊM TRỌNG PHẢI
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:32:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4719
4721
4512
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1010
7730
4312
2432
2431
2592
4330
0162
6209
0163
0161
4390
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2591
0170
2395
2511
2731
2732
2750
2011
2420
2610
2822
2824
2823
2821
2620
2640
2029
2599
2410
2733
2740
2790
2630
3250
2512
3830
3700
0230
0210
6202
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone3846 8244
Mã số thuế0305357928
Tên viết tắtTRI HOANG LONG CO., LTD
Tên quốc tếTRI HOANG LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ LỆNH VINH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2007-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:27:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02839683369
Mã số thuế0313116429
Tên viết tắtASIA BUSINESS TRADING CO., LTD
Tên quốc tếASIA BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:10:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4771
4512
4764
4530
4520
7730
7710
4312
1610
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8211
1812
5630
7912
4330
1313
7810
6209
5912
6619
7110
7410
7020
1811
0220
0231
4322
4321
1410
7320
5610
4311
8219
7310
1623
1701
1394
1399
1622
1520
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
0232
1511
8230
0118
6820
4933
4922
4932
4229
4212
4299
4101
4102
5820