NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0982559582
Mã số thuế2500731379
Tên viết tắtMAKAL VINA., JSC
Tên quốc tếMAKAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T14:39:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4711
5224
4312
4513
4610
5510
2592
8299
0240
0899
0810
0220
0231
5210
6810
5610
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
2393
2029
2599
1629
2022
2392
3700
0232
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965719528
Mã số thuế0901178461
Tên quốc tếMINH BICH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ THANH HUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T09:41:42
Emailquyetnv1502@gmail.com
Phone0854479555
Mã số thuế0110945692
Tên viết tắtQUINGO
Tên quốc tếQUINGO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8292
0163
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1077
1709
1076
1040
1622
1702
1621
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0127
0128
0119
0118
1061
Emailxnkbinhdinh@gmail.com
Phone0912806383
Mã số thuế0110945124
Tên quốc tếBINH DINH IMPORT EXPORT MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T17:44:57
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4752
4784
4312
1610
4330
8299
7110
7410
0220
0231
5210
4311
1622
3100
1621
1629
0232
4933
4912
5022
5012
4922
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963531278
Mã số thuế4202015084
Tên viết tắtCĐT128
Tên quốc tếCĐT128 COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGÔ NGỌC VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T14:46:07
Tên ngành nghề
4631
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4741
5224
1030
1610
6209
5229
0240
0161
0220
0231
5210
6810
0131
0132
1623
1622
1621
1629
3312
9511
0232
0121
0128
0119
0129
0210
Phone0982058298
Mã số thuế2601114809
Tên quốc tếTUAN HUNG PHU NINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T09:14:08
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4752
5224
1610
4610
0990
8299
0899
0810
0220
0231
5210
1623
2395
1701
1622
3100
1621
3290
2391
2393
1629
2392
2394
0232
0210
4933
5022
Phone0916539667
Mã số thuế3101135062
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:09:46
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4773
5224
4312
1610
4610
8130
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1622
1621
1629
1910
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
4940
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972986226
Mã số thuế0801437810
Tên viết tắtHAHAIVINA., JSC
Tên quốc tếHAHAIVINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄNBÁĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T16:14:24
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
4512
4742
4722
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
7810
5229
8299
5225
7110
7410
4390
0220
0231
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
2511
1622
1621
1629
1080
0232
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
EmailTuongMmhedu.LTD@gmail.co
Phone0819282299
Mã số thuế0110943053
Tên viết tắtTUONG MINH EDU TRAVELING CO.,LTD
Tên quốc tếTUONG MINH EDUCATION AND TRAVEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T15:15:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4721
4730
4724
4753
4791
4722
4772
0144
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7911
8533
8541
8531
8532
7990
8560
7912
8559
8521
8522
8523
1313
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0231
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1701
1071
1040
1702
1629
1062
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
Phone02713626789
Mã số thuế3801311436
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN MINH HƯNG BP
Tên quốc tếNGUYÊN MINH HUNG BP CO.,LTD
Người đại diệnĐỖ NGỌC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T14:45:28
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4722
0146
0149
0145
1030
7730
4312
1610
5510
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
0322
4311
3511
1622
3100
1621
1629
1080
1079
9524
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102