NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0909479837
Mã số thuế0318774823
Tên viết tắtGREEN FOOD SX TM XNK CO.,LTD
Tên quốc tếGREENFOOD SX TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕTHANHBÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T13:40:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4759
4773
4721
4741
4742
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8560
1812
7490
0162
0240
0163
0161
1811
0231
0311
0312
6810
0321
0322
3290
1075
1079
0232
0210
0150
6820
0164
Phone0815354978
Mã số thuế4601626053
Người đại diệnPHÒNG THỊ BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T11:40:13
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8292
5510
2592
4330
9321
7810
8299
7410
9329
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1077
2511
2816
1076
1622
3100
1621
3290
2821
1629
3312
3315
3830
0232
0127
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0934122985
Mã số thuế0318790134
Tên viết tắt5C GROUP JSC
Tên quốc tế5C GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SINH NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T12:39:47
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
7730
7710
5621
7911
4513
4610
8532
5629
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
5229
5225
5221
5222
0240
0220
0231
5210
6810
5610
1104
3290
0232
0128
0119
0210
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
Phone0987545148
Mã số thuế3603992984
Người đại diệnVŨ VĂN CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-11-27
Thay đổi giấy phép2024-11-27T07:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4512
4541
7730
7710
4312
1610
8532
4330
6209
5229
0240
7110
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
6201
7320
3312
0232
8230
0210
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0946661415
Mã số thuế6001780850
Người đại diệnĐOÀNTÙNGNGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T14:40:16
Mã Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailhafuko.info@gmail.com
Phone0983079026
Mã số thuế5500658406
Tên viết tắtHAFUKO VIET NAM., JSC
Tên quốc tếHAFUKO VIET NAM TRADE AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ DIỆU LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:41
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4724
4753
4791
4763
4722
4751
5224
7730
7721
7710
4312
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
1313
7490
9311
5229
5225
0240
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
1623
1394
1399
1622
1621
1392
3290
2599
1629
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
0232
8230
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildauxuanhai@gmail.com
Phone0868927151
Mã số thuế2902204781
Tên viết tắtHDK VILA CO.,LTD
Tên quốc tếHDK VILA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẬU XUÂN HÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T07:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4721
4711
4781
4741
4742
4763
4722
1030
1010
1020
7710
4610
5630
8299
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
5610
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2420
1074
1075
1920
1629
1420
2410
1910
1062
1430
0232
0117
0113
0111
0112
0118
0210
1061
Phone0928460089
Mã số thuế4601624810
Người đại diệnCHU THỊ THƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T16:40:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4773
5224
1030
4312
1610
8130
7490
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
4311
1040
3290
2012
2029
1079
3830
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0886604966
Mã số thuế6400460267
Tên viết tắtAGRITOZ ORGANIC AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếAGRITOZ ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ĐẠI NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T09:40:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
5224
1030
8292
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0891
0231
5210
0131
0132
1077
1076
1074
1075
2012
1079
0232
8230
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0943311079038443006
Mã số thuế5500658540
Người đại diệnNGỌC BẢO CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T17:40:20
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
4330
0162
0240
0163
0161
7410
7020
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3700
3811
0232
0121
0128
0119
0116
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3821