NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0919960101
Mã số thuế5801525858
Tên quốc tế3979 GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
2396
0146
0149
0145
0141
1030
7710
4312
1101
7911
7990
8560
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9321
5229
0810
0220
0231
5210
7120
6810
4329
3320
1410
7214
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2395
1073
2511
1076
2593
3511
1104
1702
2710
2023
1102
2391
2599
2220
1311
2740
2790
1079
2512
2100
1430
2392
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
5120
4932
5011
4212
4211
4299
4101
4102
0164
5811
Phone0988878568
Mã số thuế2401002248
Tên viết tắtLN98 GREEN WOOD.,JSC
Tên quốc tếLN98 GREEN WOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TRÍ TIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T08:09:39
Phone0945285599
Mã số thuế2803136153
Người đại diệnLÊ VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T07:09:28
Tên ngành nghề
4620
4690
4663
4752
5224
4312
4610
4330
5229
8299
5225
7410
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
4329
4311
1629
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0702079191
Mã số thuế3401258386
Tên quốc tếBINH THUAN AGRICULTURE GROUP CO.,LTD
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THUỲ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:19
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
4102
0164
EmailToanthang.Ltd@gmail.com
Phone0982501868
Mã số thuế4601625282
Người đại diệnPHẠM VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T15:40:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4753
4791
2396
4312
1610
4610
2431
2592
8299
0240
7110
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0730
0710
0892
0510
0520
4311
2591
1623
2395
1622
3100
1621
3290
2391
1629
2399
2410
2392
2394
0232
4933
5022
5012
Phone0918868712
Mã số thuế1602187847
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV OANH FOOD
Tên quốc tếOANH FOOD TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU OANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T11:39:32
Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4773
4719
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
1101
5590
5621
5629
8130
8292
5510
5630
2592
4330
0163
0161
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
2021
3530
3830
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0964083908
Mã số thuế4700294144
Tên quốc tếLAM GIA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM ĐỨC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T14:09:48
Phone0981189131
Mã số thuế2902206281
Tên viết tắtRABON CO.,LTD
Tên quốc tếRABON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T17:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4753
4784
4722
4772
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7410
0220
0231
7320
0131
0132
7310
2591
0170
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2420
2599
1629
2399
2410
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
EmailNguyenquangcao42dc@gmail.c
Phone0977665061
Mã số thuế4601625130
Tên quốc tếMBMW PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-11-10
Thay đổi giấy phép2024-11-10T18:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8110
2592
4330
5229
0240
4390
0810
0231
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2599
1629
2392
0232
4221
4212
4299
4101
4102
Emailnhatanhpt91@gmail.com
Phone0976188188
Mã số thuế4800937857
Người đại diệnĐINH NHẬT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T09:39:29
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4721
5224
7730
4312
4610
4330
5225
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2511
3290
2410
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821