NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Tìm thấy 20761
Phone0913636033
Mã số thuế0318715881
Tên viết tắtSTD IEIJSC
Tên quốc tếSTD IMPORT EXPORTINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 14:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4722
4772
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4610
8292
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7020
0220
0231
5210
7120
6810
7320
0321
0322
7310
1073
1077
1076
2825
2829
1075
1079
1062
0232
0126
0127
0128
0129
0210
6820
Phone0982663738
Mã số thuế3002281584
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 14:10:34
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
0162
0240
0163
0161
0231
0131
0132
1040
1075
2012
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0981973811
Mã số thuế0700886721
Tên quốc tếASIA EUROPE GREEN MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAIXUÂNKIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4610
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2012
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2022
1080
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0985883886
Mã số thuế2601110346
Tên viết tắtTUAN KIET FOREST PRODUCTS CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN KIET FOREST PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4753
5224
7730
7710
1610
4610
8299
0240
7410
0220
0231
1623
1622
3100
1621
1629
0232
4933
Phone0889479979
Mã số thuế0901172621
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-26
Thay đổi giấy phép2024-10-26T20:39:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4512
4753
4722
4530
5224
7730
7710
4312
5320
1610
4513
4610
4330
8299
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2011
2029
1629
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Emailminhhoanggia2019@gmail.com
Phone0902256468
Mã số thuế0901171924
Tên quốc tếMINH HOANG GIA TRADING SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 07:39:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
4312
4610
4330
1313
0240
0163
0161
4390
1811
0231
4322
4321
4329
1410
0131
0132
4311
1394
1399
3212
3211
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0935791359
Mã số thuế6101299059
Tên viết tắtG8 TAYNGUYEN BEER JSC
Tên quốc tếG8 TAY NGUYÊN BEER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ LINH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 08:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
7911
4610
7990
5510
7912
2592
4330
0162
5229
0163
0161
7110
7410
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
4311
7310
2591
1623
1622
1621
3290
2710
1075
2023
2599
1629
2022
2740
2790
2670
1079
1062
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4212
4211
4223
4101
4102
0164
Phone0976033006
Mã số thuế2902201332
Người đại diệnĐÀO THANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4730
5224
2396
5320
1610
4610
5510
4330
1313
6492
5229
5225
5221
5222
0240
7020
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4329
1410
2680
1623
2395
2814
1394
1399
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
1420
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
6820
4940
4933
5022
5012
5021
5011
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164