NGÀNH NGHỀ: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Tìm thấy 20761
| Phone | 0981836980 |
| Mã số thuế | 0110809097 |
| Tên viết tắt | KTN TRADING, CONSULTING CO., LTD |
| Tên quốc tế | KTN TRADING, CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN MINH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-09 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-09 12:39:50 |
| Phone | 0907521852 |
| Mã số thuế | 1801769141 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH CT286 |
| Tên quốc tế | CT286 LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TẤN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ |
| Ngày thành lập | 2024-08-07 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-07 07:09:44 |
| Phone | 0909861515 |
| Mã số thuế | 0318600094 |
| Tên viết tắt | DAI PHONG VU XNK SX TM CO.,LTD |
| Tên quốc tế | DAI PHONG VU XNK SX TM COMPANY LIMTED |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2024-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-02T16:10:00 |
| dogiang121212@gmail.com | |
| Phone | 0978840506 |
| Mã số thuế | 0110825518 |
| Tên viết tắt | HN GREEN HOUSE TRADING & SERVICES CO., LTD |
| Tên quốc tế | HN GREEN HOUSE TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-29 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-29 16:09:47 |
| trungle.mosaic@gmail.com | |
| Phone | 0866684858 |
| Mã số thuế | 0110824433 |
| Tên viết tắt | AULAC TROPICS |
| Tên quốc tế | AULAC TROPICS JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-28 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-28 15:39:46 |
| Phone | 0899389296 |
| Mã số thuế | 0110818729 |
| Tên viết tắt | TUAN DANG PRODUCTION TRADE AND SUPPLY SERVICES CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TUAN DANG PRODUCTION TRADE AND SUPPLY SERVICES COMPANYLIMITED |
| Người đại diện | TRƯƠNG ĐĂNG TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-21 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-21 14:10:18 |
| Phone | 0367033888 |
| Mã số thuế | 0700885100 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY MÔI TRƯỜNG LÝ NHÂN |
| Tên quốc tế | LYNHAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | PHẠM NGỌC LỢL |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam |
| Ngày thành lập | 2024-08-14 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-14 14:39:49 |
| veagency.di@gmail.com | |
| Phone | 0977519247 |
| Mã số thuế | 0110808375 |
| Tên quốc tế | VE AGENCYINVESTMENT AND DEVELOPMENT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HẢI DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2024-08-09 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-09 12:40:02 |
| Mã số thuế | 5702166527 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH NTTHS QUYẾT CHIÊN |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc đại diện |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-08-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-30T09:10:16 |
| Phone | 0857649004 |
| Mã số thuế | 0601270272 |
| Tên viết tắt | TO MINH F.P.P CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TO MINH FOREST PRODUCTS PROCESSING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TÔ VĂN SỬA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2024-08-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-02T14:40:21 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 63
- 64
- 65
- 66
- 67
- …
- 2.077
- Trang sau »