NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0375277968
Mã số thuế2901137155
Tên viết tắtBMCC
Tên quốc tếBM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG TƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 09:09:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
5224
7730
4312
7990
5510
2592
4330
7810
5229
0990
0910
7110
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0322
4311
2395
1622
1079
3700
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905098678
Mã số thuế4300865192
Tên viết tắtNGHIEM LOI JSC
Tên quốc tếNGHIEM LOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÀI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2021-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:20:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4663
4773
4530
4520
7730
5510
7912
8559
8299
5225
0899
0810
0891
0893
0892
5210
5610
1104
3290
4933
5022
4932
5021
4212
4299
4101
4102
Phone0987734250
Mã số thuế5701857419
Người đại diệnĐINH THỊ LẪM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2017-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:37:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4730
4512
4772
4530
4520
4312
4513
5510
9321
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
3320
5610
2814
2811
2818
2813
2824
2819
2710
2029
2790
3311
3312
3314
0128
6820
4933
5022
5012
Phone01666166669 - 03362
Mã số thuế5701764725
Người đại diệnLƯ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2015-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:53:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02033518069
Mã số thuế5700647458
Tên viết tắtVWTC
Tên quốc tếVINACOMIN WATERWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THẾ TRỌNG TOẢN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2007-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:18:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4511
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0990
0910
5225
5221
5222
5223
0899
0610
0620
0893
0710
0892
0510
0520
5210
3320
2910
2930
2920
3314
3319
3315
4940
4933
5022
5012
5021
5011
Phone02803 865 559 - 0968
Mã số thuế4601271033
Người đại diệnPHÍ THỊ TÁM
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:04:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4722
4541
4543
4542
4520
5224
7710
4312
6312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
5229
0990
0910
5225
5221
5222
0240
6619
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4329
6201
5610
4311
2814
2732
3240
2750
2811
3100
2813
2720
2211
2219
2220
2733
2740
2790
2812
3311
3312
3314
3830
3700
3811
0232
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Mã số thuế2802531418
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢO
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2018-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:07:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7490
0893
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0118
Phone0373853554
Mã số thuế2802281408
Tên viết tắtVIETJET TOURS CO.,LTD
Tên quốc tếVIETJET TOURS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ DUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:48:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0321
0322
0170
1623
2395
1103
1701
1324
1399
1709
1040
1622
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2212
1629
1200
2399
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1079
2021
2100
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế2801079439
Người đại diệnVŨ XUÂN QUÝ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2007-11-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:20:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4663
4759
4752
4730
4761
4764
5224
4312
5590
5510
5630
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0892
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
3290
2599
1629
2022
3530
3319
3700
3812
3811
0121
0129
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0211 3 880 878
Mã số thuế2500338979
Người đại diệnVương Xuân Hưng
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2009-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:21:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4530
4520
2396
7730
4312
1610
7911
7990
5510
7912
2592
4330
0990
0910
8299
0240
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
5610
1623
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2391
2599
1629
2392
2394
3312
0232
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102