NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Mã số thuế0106598911
Tên viết tắtTAN TRUONG HUNG TAT CO.,LTD
Tên quốc tếTAN TRUONG HUNG TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNghiêm Đình Trường
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2014-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:25:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4632
4723
4799
4711
4512
4724
4722
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4513
4610
5510
8299
5225
0899
0810
0610
0620
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5610
4933
5022
4922
4929
4932
5021
Mã số thuế0108025190
Tên viết tắtGERMANY DROM CO.,LTD
Tên quốc tếGERMANY DROM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH NGHỊ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4632
4690
4723
4789
4773
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
7912
851
8551
8520
8552
7490
0910
8299
6619
9700
9820
9810
1811
0810
0891
0893
0892
5610
1103
1701
1073
1071
1040
3240
1104
3230
1072
1702
1520
3100
2011
3290
1074
1075
2023
2013
1102
2029
2212
2220
2030
1079
1062
1512
6820
4933
1061
Phone02432242519
Mã số thuế0105882648
Tên quốc tếECOSIN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CUNG NGỌC
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2012-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:31:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4711
4741
4761
4724
4742
4772
4530
2396
0146
1030
1010
1020
7710
4312
7911
8020
1812
5510
7912
2431
8551
8552
4330
1313
7490
0162
6209
5229
0161
7410
6190
4390
1811
0810
0893
0311
0312
3600
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
7310
1701
2511
1071
1709
2732
3240
2750
1702
3100
3290
2815
2813
2826
2023
2391
2393
2220
2410
1311
2022
2733
2740
2651
1080
1079
1430
1312
2392
3530
3312
9511
3314
3319
9512
9521
3700
8230
0150
4933
4932
4229
4212
4211
4292
4291
4101
4102
1061
Phone0436421648
Mã số thuế0104598419
Tên viết tắtHA NOI IDP.,JSC
Tên quốc tếHA NOI IDP PROJECTS DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ DIỆU HUYỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:33:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4632
4663
4759
4752
4773
5224
2396
1010
1020
4312
1610
7911
4513
4610
7990
8292
7912
5229
8299
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
2395
1103
2511
1622
1104
3100
1621
2420
2813
2513
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2599
2212
1629
2399
2220
1079
2512
2310
2392
2394
0129
0210
6820
4933
4912
5022
4932
4911
5021
422
421
4299
4101
3900
Phone0889540142
Mã số thuế0108308015
Người đại diệnPHẠM QUỐC HUY
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2018-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:29:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4752
5224
7730
7710
4312
5510
4330
5229
0990
0910
5222
6619
4390
0899
0810
0891
0893
0730
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0462966982
Mã số thuế0105773462
Tên viết tắtLA VI CO.,LTD
Tên quốc tếLA VI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG HIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:06:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4711
4741
4730
4753
4763
4772
4751
4543
4530
4312
1610
4610
0990
0910
8299
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4311
1622
1621
1629
2220
2790
4933
422
421
4299
4101
Phone02432009359
Mã số thuế0106480194
Tên viết tắtVIET SAFE ., JSC
Tên quốc tếVIET SAFE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG HẢI BÁCH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:06:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4663
4762
4759
4752
4741
4730
4761
4742
4610
4330
5229
8299
7110
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
5610
3312
3314
4933
4299
4101
4102
Phone0243668 7226
Mã số thuế0104492028
Tên quốc tếVIET NAM SOLUTIONS TECHNOLOGY AND CONSULTANT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỤY DƯƠNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2010-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 03:22:27
Tên ngành nghề
4511
4759
4742
0144
0141
1010
1020
7729
7730
7740
6312
7911
8541
8531
8542
8532
8211
1812
5510
5630
7912
3011
3012
2431
851
8551
8520
8552
5914
6209
5229
0990
0910
8220
5920
7020
1811
0810
0610
0220
0620
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3320
6201
0322
8219
7310
1623
1103
1701
2511
1709
2750
1622
1104
1702
1520
3100
1621
3520
2420
2610
2829
2819
2620
2710
2023
2513
2012
2013
2391
2640
2393
2212
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2310
1512
2392
2394
3530
3510
1820
3319
3315
1511
0125
0210
6202
4299
4101
6311
Phone0904193794 046294119
Mã số thuế0101308993
Tên viết tắtHA NOI DEVICO., JSC
Tên quốc tếHA NOI DEVELOPMENT INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HUY CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2002-11-14
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:26:40
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4771
4741
4541
4543
7730
7710
4312
4610
8130
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4329
1410
4311
2395
3100
1392
2391
2392
9512
6202
422
421
4299
4101