NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0915888898
Mã số thuế5500636829
Người đại diệnĐỖ TRƯỜNG THỌ PHẠM THANH HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:44:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone068 3 82 67 67 - 3 8
Mã số thuế4500193131
Tên viết tắtHNNTCO
Tên quốc tếHOANG NHAN INVESMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập1999-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:04:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4312
1610
7911
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
5229
4390
0810
0893
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2593
3511
3100
1621
2420
2513
2599
2410
2512
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0987781389
Mã số thuế4500622052
Tên viết tắtT&D NINH THUAN TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếT&D NINH THUAN DEVELOPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG THỊ CHANH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:26:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
7730
5621
7911
4513
5629
5510
5630
9610
7912
8790
8710
9321
8620
0990
0910
8299
0240
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
3320
5610
2710
3099
2720
1629
2670
3510
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
6820
4931
Phone0968037705
Mã số thuế3101014854
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TH THÀNH NHÂN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỶ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2016-03-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:19:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4789
4781
1020
1610
5630
0990
8299
9329
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
5610
0321
0322
03224
4933
4932
421
4299
4101
Phone0904378837
Mã số thuế2400809790
Người đại diệnBùi Thế Minh
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:28:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4663
4752
4711
4781
4312
1610
2592
4330
0990
0910
8299
4390
0899
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1701
1709
1104
3290
2013
1629
0230
4933
4931
421
4299
4101
Phone0204 3856779
Mã số thuế2400109781
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HÙNG
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2005-01-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:08:14
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4719
4721
4711
4781
4724
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5590
5621
5629
5510
5630
4330
5229
0990
0910
5221
5222
6619
4390
0899
0810
0891
0893
0730
0892
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2825
1074
1075
1102
1080
1079
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
4940
4933
5022
4932
4931
5021
8129
422
421
4299
4101
1061
Phone0262 3865116 - 38651
Mã số thuế6000429946
Tên quốc tếTRUNG NGUYEN COFFEE CORPORATION
Người đại diệnĐẶNG LÊ NGUYÊN VŨ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2007-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:42:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4791
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
8292
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
9620
4330
9102
7490
9312
9311
9321
9103
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7420
9000
9319
7020
9329
4390
8699
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
6810
4322
4329
7320
0131
0321
0322
7310
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Phone056 3791 819
Mã số thuế4101437668
Tên viết tắtCTY TNHH MUỐI VÀ TM VIỆT NAM
Tên quốc tếVIETNAM SALT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG KHẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:53:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0919227009
Mã số thuế3401033128
Tên viết tắtCÔNG TY TRỒNG RỪNG 799
Người đại diệnNGUYỄN PHI THAO
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Linh - Tánh Linh
Ngày thành lập2012-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:43:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4762
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
1030
1020
4312
1610
4513
4610
1812
2592
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
0893
0722
0710
0311
0312
1410
0131
0321
0322
4311
1623
2395
1701
2511
1709
1622
1702
03224
3100
1621
2513
2012
2391
2393
2599
1629
2512
1062
2392
2394
1820
3311
3312
3700
3812
3811
0230
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0150
422
1061
0164
3822
3821
Phone02393 697368
Mã số thuế0104828951
Tên viết tắt368 CON., JSC
Tên quốc tế368 BUILD AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2010-08-02
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:04:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4620
4511
4663
4752
47523
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
5510
4330
0240
7110
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0892
3600
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3511
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0118
0210
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102