NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0934513313
Mã số thuế0109263046
Tên viết tắtHA NOI FORESTRY CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI CONSTRUCTION AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2020-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:33:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4312
1610
4610
8533
8531
8532
8560
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
4311
7310
1623
1622
1621
2012
1629
2651
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế2802833680
Người đại diệnĐINH MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2020-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:45:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4771
4724
4772
5224
4312
1610
7911
4610
8292
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8010
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0240
9639
9632
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1104
1702
1621
1920
2640
1629
1200
2410
1910
3250
2100
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0119
0115
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0743882695
Mã số thuế2100349870
Tên viết tắtTRA VINH T&S CO
Tên quốc tếTra Vinh Trading And Salt Joint Stock Company
Người đại diệnLƯU NGỌC HẢI
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2008-05-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 16:16:23
Ngành nghề
Phone02592(213710 - 2132
Mã số thuế4500143821-005
Người đại diệnNGÔ VĂN HIỀN
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2008-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:15:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0835081321 - 0908549
Mã số thuế0312722392
Tên viết tắtSGAN CO., LTD
Tên quốc tếSAI GON AN NHIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG PHÚC
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2014-04-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:40:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế3400920279
Tên viết tắtDS VINA SALT CO.,LTD
Tên quốc tếDONG SAN VINA SALT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN LỄ
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:41:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone0376 169 893
Mã số thuế0108528483
Người đại diệnLÊ THỊ HẢI HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-11-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:06:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4752
5224
1050
1030
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5510
4330
5229
0990
0910
5222
6619
4390
0899
0810
0891
0893
0730
0892
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
3511
3212
3211
1104
2818
1072
3100
3290
2825
2826
2829
2824
2819
1074
3091
1075
2930
3099
3250
1080
1079
1062
3092
3530
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone02432010197 09724533
Mã số thuế0105931782
Tên quốc tếMIEN BAC CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HOA HIÊN
Ngành nghề chínhGiáo dục nhà trẻ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-07-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:02:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4773
4772
7730
7710
4312
1610
7911
4610
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8299
0240
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0311
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
1622
1621
1629
3250
3312
3700
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone02437 632 428
Mã số thuế0107031804
Tên viết tắtLAM HAI PHONG TRADING.,JSC
Tên quốc tếLAM HAI PHONG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ THANH HẢI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:27:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4663
4752
5224
2396
7710
7911
4610
5629
5630
7912
4330
0990
0910
5221
5222
7110
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
2395
2816
3520
2815
2391
2393
1629
2399
2022
2310
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
3900
3822
3821
Phone0378734086
Mã số thuế0317114888
Tên viết tắtNHAT THUY CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếNHAT THUY CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2022-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:16:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4312
4330
0990
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102