NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Phone0978170286
Mã số thuế0109541180
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:33:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4312
2592
4330
8299
7110
4390
0899
0891
0893
0892
3600
4322
4321
4329
7212
7214
4311
2591
2816
2731
2732
2750
2818
2815
2817
2819
2710
2720
2733
2740
2790
2512
3830
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0462978121
Mã số thuế0104147737
Tên viết tắtHA NOI KT CO., LTD
Tên quốc tếHA NOI KIM THANH CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN LONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2009-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:34:13
Tên ngành nghề
4690
4512
4530
4520
7730
7710
7911
4513
4610
7990
7912
2592
8299
7020
0899
0810
0891
0893
0892
3600
4322
4321
6201
7310
2511
1622
2513
2512
2392
3700
3811
0118
6202
4933
421
4299
4101
Phone02422197799
Mã số thuế0107835643
Tên viết tắtITC THAI SON.,JSC
Tên quốc tếITC THAI SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:43:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
4330
8299
7110
4390
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
6201
721
4311
3240
3830
3812
3811
6202
6820
4933
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Phone0943 891 686
Mã số thuế0106759421
Tên viết tắtTRUONGPHATIE CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENTS COMANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:20:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
4312
6312
1610
4513
2592
4330
1313
6209
0910
5222
0240
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4321
3320
6201
1410
4311
2591
1623
1701
3240
2750
1622
1702
3100
1621
2825
2826
2822
2824
2823
2821
2710
3091
2211
2391
1629
1420
2220
1311
2740
2790
2310
1430
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
1511
0119
6202
4940
5022
5021
6311
3900
3822
3821
Phone0462941241
Mã số thuế0104929974
Tên quốc tếVINAVICO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGHIÊM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4661
4652
4641
4752
4771
4730
4791
7730
4312
2592
4330
7490
8299
7410
4390
0893
0722
0730
0710
0892
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1073
1071
1072
2011
3290
2420
2610
2620
2410
2651
2630
1079
2392
2394
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
4933
8129
422
421
4299
4101
Phone0435551665
Mã số thuế0101951474
Tên viết tắtKIM LONG CMC.,JSC
Tên quốc tếKIM LONG CONSTRUCTION AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnUÔNG THỊ TUYẾT NHUNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2006-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 02:20:26
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
9631
4610
5510
2592
1313
8299
7110
7420
7410
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
1410
1623
2395
1701
1324
1702
1392
2420
1420
2410
1311
1393
1430
1391
1312
2394
6820
4920
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4932
4931
4911
5021
5110
5011
422
421
4299
Phone0211 3 869 1170912 1
Mã số thuế2500133918
Tên viết tắtPHUOC AN CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập1996-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:53:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
5510
5630
2592
8299
6619
7110
7410
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4329
3320
5610
2395
3511
3100
2822
2824
1910
3700
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4212
4211
4292
4299
4291
Phone024 3652 2589
Mã số thuế0105418549
Tên quốc tếVINH TUONG EXPORT IMPORT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN LONGt
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-07-21
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:47:39
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4711
4781
4722
4543
4530
4520
7730
7710
4312
7820
8020
4330
8299
5221
4390
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
4311
1701
1622
1621
2012
2930
1629
2790
2630
2100
0128
0119
4933
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0105489934
Tên viết tắtHAVUCO 16 .,JSC
Tên quốc tếHAVUCO 16 CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ TIẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:54:02
Tên ngành nghề
4649
4312
4330
0990
0910
8299
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
3600
4322
4321
4329
0131
4311
3830
3700
3812
3811
8230
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0463251136
Mã số thuế0102541946
Tên viết tắtDONG NAM.,CORP
Tên quốc tếDONG NAM INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN QUỲNH
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2007-11-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:17:26
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4663
5224
7730
7710
4312
1610
4330
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0892
0510
0520
3600
5210
4311
1623
2395
1622
1621
1629
2392
2394
5022
5021
422
421
4299
4101